FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Luxembourg vs Bulgaria, 02h45 ngày 16/11
Luxembourg
-0 1.01
+0 0.79
1.75 0.70
u 1.00
2.80
2.48
2.83
-0 1.01
+0 0.79
0.75 0.84
u 0.86
UEFA Nations League
KQBD Luxembourg vs Bulgaria hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Luxembourg vs Bulgaria, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Luxembourg vs Bulgaria, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Luxembourg vs Bulgaria hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Luxembourg vs Bulgaria
0 - 1 Andrian Kraev
Kiril Despodov
Georgi Milanov
Vasil Panayotov
Ra sân: Florian Bohnert
Zhivko AtanasovRa sân: Georgi Milanov
Ra sân: Mathias Olesen
Radoslav KirilovRa sân: Alexander Kolev
Ahmed AhmedovRa sân: Filip Krastev
Valentin AntovRa sân: Andrian Kraev
Ra sân: Mica Pinto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Luxembourg VS Bulgaria
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Luxembourg vs Bulgaria
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Luxembourg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Laurent Jans | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 2 | 0 | 30 | 6.15 | |
| 8 | Christopher Martins Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 33 | 6.06 | |
| 4 | Florian Bohnert | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 36 | 6.16 | |
| 9 | Daniel Sinani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 5 | 0 | 44 | 6.02 | |
| 17 | Mica Pinto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 35 | 5.89 | |
| 13 | Dirk Carlson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 2 | 35 | 6.17 | |
| 10 | Gerson Rodrigues | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 24 | 6.13 | |
| 2 | Seid Korac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 35 | 6.07 | |
| 19 | Mathias Olesen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 14 | 6.37 | |
| 1 | Tiago Pereira Cardoso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 23 | 6.2 | |
| 6 | Tomas Moreira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 22 | 5.82 |
Bulgaria
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Georgi Milanov | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 22 | 6.22 | |
| 11 | Kiril Despodov | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 1 | 24 | 6.48 | |
| 9 | Alexander Kolev | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 22 | 6.47 | |
| 1 | Dimitar Mitov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 17 | 6.49 | |
| 18 | Vasil Panayotov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 5 | Alex Petkov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 48 | 6.99 | |
| 15 | Simeon Petrov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6.46 | |
| 2 | Viktor Popov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 37 | 7.31 | |
| 13 | Fabian Nuernberger | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 38 | 6.46 | |
| 14 | Filip Krastev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 8 | Andrian Kraev | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 25 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

