FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Luxembourg vs Đức, 02h45 ngày 15/11
Luxembourg
+2.5 0.90
-2.5 0.90
2.5 0.30
u 2.10
25.00
1.02
11.00
+1 0.90
-1 0.80
1.5 0.95
u 0.85
16
1.22
3.85
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Luxembourg vs Đức hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Luxembourg vs Đức, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Luxembourg vs Đức, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Luxembourg vs Đức hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Luxembourg vs Đức
Leon Goretzka
Ra sân: Florian Bohnert
0 - 1 Nick Woltemade Kiến tạo: Leroy Sane
Felix NmechaRa sân: Leon Goretzka
Jonathan Glao Tah
Kevin SchadeRa sân: Serge Gnabry
0 - 2 Nick Woltemade Kiến tạo: Bote Baku
Ra sân: Olivier Thill
Ra sân: Mathias Olesen
Malick ThiawRa sân: Jonathan Glao Tah
Jamie LewelingRa sân: Leroy Sane
Ra sân: Christopher Martins Pereira
Ra sân: Aiman Dardari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Luxembourg VS Đức
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Luxembourg vs Đức
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Luxembourg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 18 | Laurent Jans | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 1 | 29 | 6.22 | |
| 8 | Christopher Martins Pereira | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 24 | 5.99 | |
| 22 | Marvin Martins Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.13 | |
| 4 | Florian Bohnert | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 26 | 6.23 | |
| 10 | Daniel Sinani | Forward | 3 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 1 | 25 | 5.97 | |
| 13 | Dirk Carlson | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 46 | 6.88 | |
| 15 | Olivier Thill | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 6 | 1 | 36 | 6.81 | |
| 16 | Leandro Barreiro Martins | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 32 | 6.22 | |
| 2 | Seid Korac | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 36 | 6.78 | |
| 19 | Mathias Olesen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 22 | 5.59 | |
| 7 | Aiman Dardari | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 6.13 |
Đức
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 0 | 47 | 6.86 | |
| 8 | Leon Goretzka | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 30 | 6.78 | |
| 20 | Serge Gnabry | Forward | 2 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 34 | 6.41 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Defender | 0 | 0 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 1 | 78 | 6.77 | |
| 19 | Leroy Sane | Forward | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 1 | 39 | 7.1 | |
| 3 | Waldemar Anton | Defender | 1 | 1 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 1 | 69 | 7.21 | |
| 22 | David Raum | Defender | 0 | 0 | 2 | 40 | 34 | 85% | 4 | 1 | 61 | 7.01 | |
| 23 | Bote Baku | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 48 | 6.42 | ||
| 13 | Felix Nmecha | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.11 | |
| 11 | Nick Woltemade | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 7.08 | |
| 17 | Florian Wirtz | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 4 | 0 | 57 | 7.11 | |
| 16 | Kevin Schade | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | ||
| 5 | Aleksandar Pavlovic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 51 | 50 | 98.04% | 0 | 0 | 57 | 6.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

