FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Luxembourg vs Iceland, 01h45 ngày 09/09
Luxembourg
-0 0.94
+0 0.86
2 0.80
u 0.90
2.58
2.50
3.02
-0 0.94
+0 0.85
0.75 0.75
u 0.95
EURO
KQBD Luxembourg vs Iceland hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Luxembourg vs Iceland, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Luxembourg vs Iceland, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Luxembourg vs Iceland hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Luxembourg vs Iceland
Hordur Bjorgvin Magnusson
Orri Steinn OskarssonRa sân: Saevar Atli Magnusson
Hakon Arnar Haraldsson
Ra sân: Mathias Olesen
Ra sân: Enes Mahmutovic
Ra sân: Marvin Martins Santos
Kiến tạo: Alessio Curci

Hordur Bjorgvin Magnusson
Mikael Neville AndersonRa sân: Alfred Finnbogason
Isak Bergmann JohannessonRa sân: Jon Dagur Thorsteinsson
Ra sân: Alessio Curci
Isak Bergmann Johannesson
2 - 1 Hakon Arnar Haraldsson Kiến tạo: Isak Bergmann Johannesson
Ra sân: Yvandro Borges Sanches
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Luxembourg VS Iceland
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Luxembourg vs Iceland
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Luxembourg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 26 | 7.37 | |
| 2 | Maxine Chanot | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 6.84 | |
| 8 | Christopher Martins Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 31 | 6.72 | |
| 22 | Marvin Martins Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 32 | 6.85 | |
| 10 | Daniel Sinani | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 30 | 6.34 | |
| 17 | Mica Pinto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.49 | |
| 3 | Enes Mahmutovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 21 | 6.67 | |
| 16 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 28 | 7.19 | |
| 5 | Alessio Curci | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 17 | 6.41 | |
| 19 | Mathias Olesen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 19 | 6.54 | |
| 6 | Yvandro Borges Sanches | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.27 |
Iceland
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Alfred Finnbogason | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 16 | 6.05 | |
| 7 | Johann Berg Gudmundsson | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 20 | 6.25 | |
| 4 | Gudlaugur Victor Palsson | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 1 | 25 | 6.31 | |
| 21 | Arnor Ingvi Traustason | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 5.93 | |
| 1 | Runar Alex Runarsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 20 | 5.93 | |
| 23 | Hordur Bjorgvin Magnusson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 1 | 32 | 5.5 | |
| 14 | Kolbeinn Birgir Finnsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 2 | 2 | 27 | 6.23 | |
| 9 | Jon Dagur Thorsteinsson | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 20 | 6.17 | |
| 18 | Saevar Atli Magnusson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.25 | |
| 3 | Valgeir Lunddal Fridriksson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 28 | 6.31 | |
| 10 | Hakon Arnar Haraldsson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

