FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Luxembourg vs Slovakia, 01h45 ngày 08/09
Luxembourg
+0.5 1.08
-0.5 0.72
2 0.90
u 0.80
4.35
1.72
3.30
+0.25 1.08
-0.25 0.90
0.75 0.75
u 0.95
5
2.35
1.9
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Luxembourg vs Slovakia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Luxembourg vs Slovakia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Luxembourg vs Slovakia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Luxembourg vs Slovakia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Luxembourg vs Slovakia
Lubomir Satka
Adam ObertRa sân: Lubomir Satka
Tomas RigoRa sân: David Duris
Ondrej Duda
Robert BozenikRa sân: David Strelec
Milan Skriniar
Ra sân: Edvin Muratovic
Laszlo BenesRa sân: Ondrej Duda
Ra sân: Tomas Moreira
Lubomir TuptaRa sân: Leo Sauer
Ra sân: Mathias Olesen
0 - 1 Tomas Rigo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Luxembourg VS Slovakia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Luxembourg vs Slovakia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Luxembourg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 63 | 49 | 77.78% | 0 | 0 | 69 | 6.35 | |
| 18 | Laurent Jans | Defender | 1 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 3 | 60 | 6.69 | |
| 4 | Florian Bohnert | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 3 | 2 | 66 | 7.01 | |
| 10 | Daniel Sinani | Forward | 5 | 1 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 10 | 0 | 57 | 6.41 | |
| 13 | Dirk Carlson | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 57 | 96.61% | 0 | 1 | 66 | 6.38 | |
| 3 | Enes Mahmutovic | Defender | 1 | 0 | 0 | 62 | 50 | 80.65% | 0 | 3 | 71 | 6.26 | |
| 11 | Edvin Muratovic | Forward | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 9 | 6.19 | |
| 15 | Olivier Thill | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.24 | |
| 16 | Leandro Barreiro Martins | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 2 | 46 | 6.56 | |
| 19 | Mathias Olesen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 48 | 6.4 | |
| 7 | Yvandro Borges Sanches | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.01 | |
| 9 | Aiman Dardari | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 29 | 6.49 | |
| 6 | Tomas Moreira | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.35 | |
| 8 | Enzo Duarte | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.93 |
Slovakia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 34 | 7.59 | |
| 22 | Stanislav Lobotka | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 0 | 65 | 6.49 | |
| 14 | Milan Skriniar | Defender | 0 | 0 | 0 | 90 | 75 | 83.33% | 0 | 2 | 98 | 6.95 | |
| 6 | Norbert Gyomber | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 51 | 6.61 | |
| 8 | Ondrej Duda | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 4 | 0 | 45 | 6.45 | |
| 21 | Matus Bero | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 4 | 1 | 51 | 6.65 | |
| 5 | Lubomir Satka | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 2 | 52 | 6.66 | |
| 10 | Laszlo Benes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 11 | Lubomir Tupta | Forward | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.25 | |
| 16 | David Hancko | Defender | 0 | 0 | 2 | 50 | 36 | 72% | 2 | 1 | 79 | 7.56 | |
| 9 | Robert Bozenik | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.09 | |
| 15 | David Strelec | Forward | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 15 | 5.97 | |
| 20 | David Duris | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 5.96 | |
| 19 | Tomas Rigo | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 23 | 6.58 | |
| 4 | Adam Obert | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 2 | 51 | 6.47 | |
| 7 | Leo Sauer | Forward | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 1 | 32 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

