FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Lyngby vs Vejle, 00h00 ngày 23/09

Vòng 9
00:00 ngày 23/09/2023
Lyngby
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
Vejle
Địa điểm: Lyngby Stadion
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

VĐQG Đan Mạch » 1

KQBD Lyngby vs Vejle hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lyngby vs Vejle, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Lyngby vs Vejle, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Đan Mạch 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lyngby vs Vejle hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Lyngby vs Vejle

Lyngby Lyngby
Phút
Vejle Vejle
Marc Muniesa match yellow.png
34'
45'
match yellow.png Saeid Ezzatolahi Afagh
Andri Lucas Gudjohnsen 1 - 0
Kiến tạo: Willy Kumado
match goal
58'
64'
match goal 1 - 1 Kristian Kirkegaard
Kiến tạo: Hamza Barry
70'
match change Azer Busuladzic
Ra sân: Ebenezer Ofori
70'
match change Lauritsen Tobias
Ra sân: Saeid Ezzatolahi Afagh
70'
match change Yeni Ngbakoto
Ra sân: Kristian Kirkegaard
Andreas Bjelland
Ra sân: Marc Muniesa
match change
71'
Gylfi Sigurdsson
Ra sân: Saevar Atli Magnusson
match change
71'
83'
match change Musa Juwara
Ra sân: Marius Elvius
Tobias Storm
Ra sân: Willy Kumado
match change
87'
Tobias Storm match yellow.png
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Lyngby VS Vejle

Lyngby Lyngby
Vejle Vejle
4
 
Phạt góc
 
6
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
1
6
 
Tổng cú sút
 
11
2
 
Sút trúng cầu môn
 
2
4
 
Sút ra ngoài
 
9
1
 
Cản sút
 
2
11
 
Sút Phạt
 
11
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%
442
 
Số đường chuyền
 
368
11
 
Phạm lỗi
 
11
1
 
Việt vị
 
0
20
 
Đánh đầu thành công
 
12
3
 
Cứu thua
 
2
10
 
Rê bóng thành công
 
13
5
 
Đánh chặn
 
3
3
 
Thử thách
 
5
95
 
Pha tấn công
 
102
60
 
Tấn công nguy hiểm
 
31

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Jonathan Amon
6
Andreas Bjelland
13
Casper Kaarsbo Winther
3
Brian Tomming Hamalainen
25
Gustav Mortensen
19
Sanders Ngabo
18
Gylfi Sigurdsson
32
Jannich Storch
24
Tobias Storm
Lyngby Lyngby 5-3-2
3-5-2 Vejle Vejle
1
Kikkenbo...
20
Finnsson
12
Jensen
5
Muniesa
23
Gregor
7
Kumado
42
Chukwuan...
30
Romer
21
Magnusso...
22
Gudjohns...
26
Gytkjaer
1
Trott
13
Velkov
20
Kolinger
4
Nielsen
59
Elvius
5
Barry
15
Ofori
60
Afagh
3
Albornoz
9
Onugkha
10
Kirkegaa...

Substitutes

22
Vladimir Arsic
77
Jasin-Amin Assehnoun
8
Azer Busuladzic
34
Lasse Flo
11
Musa Juwara
25
Lauritsen Tobias
7
Yeni Ngbakoto
52
Andreas Tomaselli
31
Igor Vekic
Đội hình dự bị
Lyngby Lyngby
Jonathan Amon 17
Andreas Bjelland 6
Casper Kaarsbo Winther 13
Brian Tomming Hamalainen 3
Gustav Mortensen 25
Sanders Ngabo 19
Gylfi Sigurdsson 18
Jannich Storch 32
Tobias Storm 24
Lyngby Vejle
22 Vladimir Arsic
77 Jasin-Amin Assehnoun
8 Azer Busuladzic
34 Lasse Flo
11 Musa Juwara
25 Lauritsen Tobias
7 Yeni Ngbakoto
52 Andreas Tomaselli
31 Igor Vekic

Dữ liệu đội bóng:Lyngby vs Vejle

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 2
2.33 Bàn thua 1.67
7.67 Phạt góc 5.67
9 Sút trúng cầu môn 5.33
61.67% Kiểm soát bóng 45%
7.33 Phạm lỗi 3.33
1 Thẻ vàng 1.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.3 Bàn thắng 1.3
1.3 Bàn thua 1.8
7.2 Phạt góc 4.3
7 Sút trúng cầu môn 4.3
58.2% Kiểm soát bóng 49.7%
9.8 Phạm lỗi 8.7
1.2 Thẻ vàng 2.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Lyngby (0trận)
Chủ Khách
Vejle (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0