FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lyon vs AJ Auxerre, 21h00 ngày 27/10
Lyon
-1 1.05
+1 0.83
3.25 0.70
u 1.10
1.40
5.50
4.75
-0.75 1.05
+0.75 0.60
1.25 0.80
u 1.00
Ligue 1 » 1
KQBD Lyon vs AJ Auxerre hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lyon vs AJ Auxerre, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lyon vs AJ Auxerre, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lyon vs AJ Auxerre hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lyon vs AJ Auxerre
Sinaly Diomande
Jubal Rocha Mendes Junior
Rayan RavelosonRa sân: Kevin Danois
1 - 1 Sinaly Diomande Kiến tạo: Gaetan Perrin
Kiến tạo: Mohamed Said Benrahma
Thelonius BairRa sân: Gaetan Perrin
Lassine SinayokoRa sân: Florian Aye
Ra sân: Mohamed Said Benrahma
2 - 2 Hamed Junior Traore Kiến tạo: Sinaly Diomande
Ra sân: Nemanja Matic
Ra sân: Georges Mikautadze
Donovan Leon
Ado OnaiuRa sân: Hamed Junior Traore
Ra sân: Sael Kumbedi
Rayan Raveloson
Assane DiousseRa sân: Elisha Owusu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lyon VS AJ Auxerre
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lyon vs AJ Auxerre
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 31 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 70 | 63 | 90% | 0 | 0 | 84 | 6.7 | |
| 12 | Wilfried Zaha | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 2 | 4 | 82 | 6.97 | |
| 7 | Jordan Veretout | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 47 | 6.67 | |
| 17 | Mohamed Said Benrahma | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 34 | 6.91 | |
| 55 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 1 | 78 | 7.12 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 60 | 88.24% | 1 | 1 | 77 | 6.42 | |
| 23 | Lucas Estella Perri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 23 | 5.85 | |
| 18 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 69 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 3 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 28 | 8.56 | |
| 15 | Tanner Tessmann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 6 | 0 | 45 | 6.62 | |
| 20 | Sael Kumbedi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 42 | 6.14 | |
| 11 | Malick Fofana | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 0 | 51 | 6.98 |
AJ Auxerre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jubal Rocha Mendes Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 22 | 6.09 | |
| 16 | Donovan Leon | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 37 | 7.15 | |
| 19 | Florian Aye | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 2 | 15 | 6.16 | |
| 97 | Rayan Raveloson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 15 | 6.34 | |
| 10 | Gaetan Perrin | Tiền vệ phải | 3 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 5 | 0 | 37 | 6.91 | |
| 14 | Gideon Mensah | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 4 | 0 | 45 | 6.05 | |
| 42 | Elisha Owusu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.56 | |
| 17 | Lassine Sinayoko | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.17 | |
| 25 | Hamed Junior Traore | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 31 | 7.48 | |
| 23 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 31 | 19 | 61.29% | 5 | 2 | 57 | 6.86 | |
| 9 | Thelonius Bair | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.26 | |
| 20 | Sinaly Diomande | Trung vệ | 4 | 1 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 0 | 52 | 7.53 | |
| 27 | Kevin Danois | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 25 | 5.95 | |
| 92 | Clement Akpa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 37 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

