FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lyon vs Angers, 01h45 ngày 20/09
Lyon
-1.25 0.85
+1.25 1.03
2.75 0.86
u 0.84
1.38
6.10
4.50
-0.5 0.85
+0.5 0.95
1.25 1.08
u 0.73
1.83
7.5
2.5
Ligue 1 » 1
KQBD Lyon vs Angers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lyon vs Angers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lyon vs Angers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lyon vs Angers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lyon vs Angers
Jordan Lefort
Carlens Arcus
Himad AbdelliRa sân: Louis Mouton
Sidiki CherifRa sân: Justin Noel Kalumba
Ra sân: Khalis Merah
Ra sân: Martin Satriano
Ra sân: Corentin Tolisso
Pierrick CapelleRa sân: Yassin Belkhdim
Ra sân: Malick Fofana
Lanroy MachineRa sân: Lilian Raolisoa
Ra sân: Adam Karabec
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lyon VS Angers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lyon vs Angers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Nicolas Tagliafico | Defender | 0 | 0 | 1 | 60 | 55 | 91.67% | 2 | 0 | 85 | 7 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Defender | 0 | 0 | 0 | 90 | 82 | 91.11% | 0 | 3 | 104 | 7.4 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 67 | 60 | 89.55% | 2 | 3 | 80 | 7.4 | |
| 98 | Ainsley Maitland-Niles | Defender | 3 | 1 | 1 | 36 | 35 | 97.22% | 3 | 0 | 67 | 6.9 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Defender | 0 | 0 | 0 | 112 | 107 | 95.54% | 0 | 6 | 120 | 7.8 | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 30 | 7.7 | |
| 10 | Pavel Sulc | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 7 | Adam Karabec | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 11 | 2 | 50 | 6.6 | |
| 6 | Tanner Tessmann | Midfielder | 4 | 1 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 1 | 78 | 7.3 | |
| 20 | Martin Satriano | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6 | |
| 11 | Malick Fofana | Forward | 2 | 1 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 5 | 0 | 50 | 7.7 | |
| 29 | Enzo Molebe | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 39 | Mathys de Carvalho | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 44 | Khalis Merah | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 36 | 6.3 |
Angers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Pierrick Capelle | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 93 | Haris Belkbela | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 2 | Carlens Arcus | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 49 | 6.2 | |
| 21 | Jordan Lefort | Defender | 1 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 3 | 51 | 6.3 | |
| 12 | Herve Kouakou Koffi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 34 | 7.2 | |
| 10 | Himad Abdelli | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 19 | 7 | |
| 4 | Ousmane Camara | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 39 | 6.9 | |
| 3 | Jacques Ekomie | Defender | 2 | 1 | 1 | 25 | 21 | 84% | 3 | 0 | 59 | 6.9 | |
| 6 | Louis Mouton | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 14 | Yassin Belkhdim | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 1 | 2 | 36 | 7 | |
| 27 | Lilian Raolisoa | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 7 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 17 | Justin Noel Kalumba | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 11 | Sidiki Cherif | Forward | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 35 | Prosper Peter | Forward | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 24 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

