FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lyon vs Angers, 02h00 ngày 18/05
Lyon
-1.5 0.84
+1.5 1.04
3.75 0.80
u 0.90
1.18
11.00
5.80
-1 0.84
+1 0.88
1.5 0.70
u 1.00
1.52
7.3
2.8
Ligue 1 » 1
KQBD Lyon vs Angers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lyon vs Angers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lyon vs Angers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lyon vs Angers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lyon vs Angers
Jordan Lefort
Lilian Raolisoa
Enzo CaumontRa sân: Zinedine Ould Khaled
Farid El MelaliRa sân: Jacques Ekomie
Ra sân: Tanner Tessmann
Kiến tạo: Mathis Ryan Cherki
Emmanuel BiumlaRa sân: Ousmane Camara
Ra sân: Thiago Almada
Ra sân: Alexandre Lacazette
Prosper PeterRa sân: Esteban Lepaul
Lanroy MachineRa sân: Lilian Raolisoa
Ra sân: Duje Caleta-Car
Enzo Caumont
Ra sân: Mathis Ryan Cherki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lyon VS Angers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lyon vs Angers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 29 | 8.26 | |
| 31 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.27 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 2 | 1 | 75 | 7.33 | |
| 7 | Jordan Veretout | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 3 | 2 | 70 | 7.01 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 55 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 3 | 50 | 6.69 | |
| 98 | Ainsley Maitland-Niles | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 3 | 2 | 51 | 7.7 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 1 | 0 | 66 | 7.54 | |
| 1 | Lucas Estella Perri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 21 | 7.41 | |
| 23 | Thiago Almada | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 63 | 56 | 88.89% | 6 | 0 | 81 | 7.34 | |
| 16 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.17 | |
| 18 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 3 | 0 | 5 | 50 | 39 | 78% | 4 | 0 | 71 | 8.09 | |
| 69 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.27 | |
| 15 | Tanner Tessmann | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 58 | 56 | 96.55% | 0 | 0 | 67 | 6.8 | |
| 11 | Malick Fofana | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 29 | 27 | 93.1% | 6 | 0 | 47 | 7.15 | |
| 41 | Teo Barisic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 |
Angers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Florent Hanin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 7 | 0 | 60 | 6.5 | |
| 2 | Carlens Arcus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 37 | 94.87% | 4 | 2 | 64 | 6.47 | |
| 21 | Jordan Lefort | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 35 | 5.89 | |
| 28 | Farid El Melali | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.01 | |
| 10 | Himad Abdelli | Tiền vệ công | 3 | 1 | 4 | 59 | 50 | 84.75% | 4 | 0 | 76 | 6.92 | |
| 12 | Zinedine Ould Khaled | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 29 | Ousmane Camara | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 32 | 6.25 | |
| 3 | Jacques Ekomie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 19 | 6.06 | |
| 19 | Esteban Lepaul | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 32 | 5.95 | |
| 24 | Emmanuel Biumla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 27 | Lilian Raolisoa | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 4 | 1 | 48 | 5.66 | |
| 5 | Marius Courcoul | Defender | 2 | 1 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 46 | 6.48 | |
| 16 | Melvin Zinga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 0 | 38 | 5.81 | |
| 35 | Prosper Peter | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 38 | Enzo Caumont | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 15 | 5.79 | |
| 34 | Lanroy Machine | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

