FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lyon vs Le Havre, 21h00 ngày 16/03
Lyon
-1.5 0.98
+1.5 0.90
2.5 0.40
u 1.75
1.30
7.30
4.95
-0.75 0.98
+0.75 0.85
1.25 0.85
u 1.00
Ligue 1 » 1
KQBD Lyon vs Le Havre hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lyon vs Le Havre, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lyon vs Le Havre, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lyon vs Le Havre hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lyon vs Le Havre
Yassine Kechta Penalty (VAR xác nhận)
1 - 1 Abdoulaye Toure
1 - 2 Josue Casimir Kiến tạo: Issa Soumare
Ra sân: Nemanja Matic
Mathieu Gorgelin
Loic Nego
Ra sân: Ernest Nuamah
Ahmed Hassan KokaRa sân: Issa Soumare
Rassoul NdiayeRa sân: Yassine Kechta
Antoine JoujouRa sân: Andre Ayew
Ra sân: Mathis Ryan Cherki
Kiến tạo: Georges Mikautadze
Abdoulaye Toure
Ra sân: Alexandre Lacazette
Kiến tạo: Georges Mikautadze
Ilyes HousniRa sân: Abdoulaye Toure
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lyon VS Le Havre
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lyon vs Le Havre
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 29 | 7.16 | |
| 31 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 42 | 100% | 0 | 0 | 47 | 5.96 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 3 | 1 | 71 | 6.82 | |
| 7 | Jordan Veretout | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 75 | 69 | 92% | 1 | 1 | 92 | 6.55 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 92 | 86 | 93.48% | 2 | 3 | 114 | 7.35 | |
| 98 | Ainsley Maitland-Niles | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 51 | 46 | 90.2% | 3 | 1 | 76 | 6.59 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 1 | 73 | 6.34 | |
| 1 | Lucas Estella Perri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 36 | 6.18 | |
| 23 | Thiago Almada | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 57 | 54 | 94.74% | 4 | 0 | 69 | 6.78 | |
| 18 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 52 | 44 | 84.62% | 2 | 0 | 69 | 6.77 | |
| 69 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 7.85 | |
| 15 | Tanner Tessmann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 37 | Ernest Nuamah | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 4 | 1 | 49 | 6.19 | |
| 11 | Malick Fofana | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 7.15 |
Le Havre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Andre Ayew | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 3 | 21 | 6.87 | |
| 7 | Loic Nego | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 40 | 5.85 | |
| 1 | Mathieu Gorgelin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 2 | 37 | 6.02 | |
| 99 | Ahmed Hassan Koka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 5.77 | |
| 94 | Abdoulaye Toure | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 1 | 42 | 6.59 | |
| 4 | Gautier Lloris | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 2 | 53 | 5.9 | |
| 19 | Rassoul Ndiaye | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 9 | 5.87 | |
| 45 | Issa Soumare | Cánh trái | 4 | 3 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 3 | 30 | 7.79 | |
| 6 | Etienne Youte Kinkoue | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 50 | 5.75 | |
| 32 | Timothee Pembele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 55 | 6.72 | |
| 10 | Josue Casimir | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 34 | 7.3 | |
| 8 | Yassine Kechta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 35 | 7.36 | |
| 23 | Junior Mwanga | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 1 | 52 | 6.48 | |
| 46 | Ilyes Housni | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 5.82 | |
| 21 | Antoine Joujou | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 15 | 5.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

