FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lyon vs Lens, 02h45 ngày 04/03
Lyon 1
-0 0.83
+0 1.05
2.5 0.96
u 0.84
2.40
2.60
3.27
-0 0.83
+0 0.95
1 0.90
u 0.90
Ligue 1 » 1
KQBD Lyon vs Lens hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lyon vs Lens, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lyon vs Lens, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lyon vs Lens hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lyon vs Lens
Jonathan Gradit
0 - 1 Florian Sotoca Kiến tạo: David Pereira Da Costa
Nampalys Mendy penaltyNotAwarded.false
0 - 2 Sepe Elye Wahi
Ra sân: Gift Emmanuel Orban
Ra sân: Orel Mangala
Salis Abdul SamedRa sân: Nampalys Mendy
Adrien ThomassonRa sân: David Pereira Da Costa
Ra sân: Mohamed Said Benrahma
Wesley SaidRa sân: Sepe Elye Wahi
Kevin Danso
Ra sân: Ernest Nuamah
Abdukodir KhusanovRa sân: Jonathan Gradit
0 - 3 Kevin Danso Kiến tạo: Adrien Thomasson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lyon VS Lens
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lyon vs Lens
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 59 | 49 | 83.05% | 0 | 0 | 64 | 6.05 | |
| 1 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 36 | 6.96 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 0 | 71 | 6.41 | |
| 17 | Mohamed Said Benrahma | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 22 | 17 | 77.27% | 4 | 1 | 43 | 6.15 | |
| 55 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 48 | 5.92 | |
| 98 | Ainsley Maitland-Niles | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 45 | 6.32 | |
| 25 | Orel Mangala | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 28 | 6.56 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 0 | 0 | 47 | 5.54 | |
| 18 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 5.98 | |
| 12 | Jake O'Brien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 39 | 6.34 | |
| 37 | Ernest Nuamah | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 27 | 6.61 | |
| 11 | Malick Fofana | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 9 | Gift Emmanuel Orban | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 23 | 6.24 |
Lens
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Nampalys Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 2 | 47 | 6.89 | |
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 6.92 | |
| 29 | Przemyslaw Frankowski | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 3 | 28 | 25 | 89.29% | 4 | 0 | 46 | 7.55 | |
| 2 | Ruben Aguilar | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 35 | 27 | 77.14% | 4 | 2 | 60 | 7.7 | |
| 24 | Jonathan Gradit | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 2 | 8 | 54 | 7.61 | |
| 7 | Florian Sotoca | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 44 | 7.95 | |
| 14 | Facundo Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 73 | 67 | 91.78% | 2 | 0 | 82 | 6.98 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 1 | 62 | 6.77 | |
| 10 | David Pereira Da Costa | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 4 | 0 | 39 | 7.11 | |
| 9 | Sepe Elye Wahi | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 29 | 7.21 | |
| 23 | Neil El Aynaoui | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 1 | 39 | 7.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

