FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lyon vs Lille, 02h05 ngày 06/04
Lyon
-0.25 0.84
+0.25 1.04
2.75 0.94
u 0.76
2.18
2.80
3.35
-0 0.84
+0 1.12
1.25 1.01
u 0.69
Ligue 1 » 1
KQBD Lyon vs Lille hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lyon vs Lille, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lyon vs Lille, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lyon vs Lille hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lyon vs Lille
0 - 1 Bafode Diakite Kiến tạo: Benjamin Andre
Ra sân: Ernest Nuamah
Benjamin Andre
Matias Fernandez PardoRa sân: Ngal Ayel Mukau
Ra sân: Nemanja Matic
Ra sân: Alexandre Lacazette
Kiến tạo: Corentin Tolisso
Osame SahraouiRa sân: Mitchel Bakker
Chuba AkpomRa sân: Jonathan Christian David
Bafode Diakite
Ismaily Goncalves dos SantosRa sân: Gabriel Gudmundsson
Nabil BentalebRa sân: Andre Filipe Tavares Gomes
Ra sân: Thiago Almada
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lyon VS Lille
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lyon vs Lille
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 20 | 6.85 | |
| 31 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 50 | 98.04% | 0 | 1 | 57 | 6.19 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 63 | 58 | 92.06% | 1 | 0 | 79 | 6.34 | |
| 7 | Jordan Veretout | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 87 | 78 | 89.66% | 0 | 0 | 92 | 6.38 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 75 | 64 | 85.33% | 1 | 2 | 95 | 7.24 | |
| 98 | Ainsley Maitland-Niles | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 66 | 60 | 90.91% | 2 | 2 | 94 | 6.96 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 73 | 92.41% | 0 | 0 | 89 | 6.47 | |
| 1 | Lucas Estella Perri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 42 | 6.54 | |
| 4 | Paul Akouokou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.18 | |
| 23 | Thiago Almada | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 2 | 0 | 50 | 6.48 | |
| 18 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 3 | 0 | 58 | 7.34 | |
| 69 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 15 | Tanner Tessmann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 0 | 59 | 6.68 | |
| 37 | Ernest Nuamah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.02 |
Lille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 3 | 62 | 7.25 | |
| 12 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 60 | 50 | 83.33% | 1 | 2 | 75 | 5.85 | |
| 26 | Andre Filipe Tavares Gomes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 55 | 6.48 | |
| 24 | Chuba Akpom | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 6 | Nabil Bentaleb | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 19 | 6.11 | |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 51 | 6.51 | |
| 20 | Mitchel Bakker | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 37 | 6.24 | |
| 31 | Ismaily Goncalves dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 19 | Matias Fernandez Pardo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 9 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 31 | 6.25 | |
| 18 | Bafode Diakite | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 59 | 57 | 96.61% | 1 | 2 | 73 | 7.32 | |
| 11 | Osame Sahraoui | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 21 | 6.52 | |
| 7 | Hakon Arnar Haraldsson | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 40 | 32 | 80% | 2 | 0 | 66 | 7.7 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 37 | 6.26 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 2 | 79 | 6.57 | |
| 17 | Ngal Ayel Mukau | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

