FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lyon vs Ludogorets Razgrad, 03h00 ngày 31/01
Lyon
-1.75 0.79
+1.75 1.05
3.25 0.90
u 0.80
1.18
9.50
6.40
-0.75 0.79
+0.75 1.00
1.25 0.71
u 0.99
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Lyon vs Ludogorets Razgrad hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lyon vs Ludogorets Razgrad, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lyon vs Ludogorets Razgrad, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lyon vs Ludogorets Razgrad hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lyon vs Ludogorets Razgrad
Kiến tạo: Georges Mikautadze
Ra sân: Tanner Tessmann
Ra sân: Jordan Veretout
Erick Marcus
Danny GruperRa sân: Anton Nedyalkov
Ivaylo ChochevRa sân: Caio Vidal Rocha
1 - 1 Dinis Da Costa Lima Almeida Kiến tạo: Rwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz
Ra sân: Abner Vinicius Da Silva Santos
Edvin KurtulusRa sân: Francisco Javier Hidalgo Gomez
Georgi RusevRa sân: Erick Marcus
Jakub Piotrowski
Ra sân: Ernest Nuamah
Deroy DuarteRa sân: Rwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lyon VS Ludogorets Razgrad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lyon vs Ludogorets Razgrad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jordan Veretout | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 1 | 42 | 6.75 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 5 | 43 | 7.88 | |
| 55 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 0 | 38 | 6.73 | |
| 98 | Ainsley Maitland-Niles | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 3 | 0 | 53 | 7.1 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 3 | 42 | 6.95 | |
| 23 | Lucas Estella Perri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 6.95 | |
| 16 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 52 | 7.1 | |
| 18 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 6 | 0 | 57 | 7.18 | |
| 69 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 23 | 6.89 | |
| 15 | Tanner Tessmann | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 40 | 6.95 | |
| 37 | Ernest Nuamah | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 23 | 6.98 |
Ludogorets Razgrad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sergio Padt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 33 | 7.29 | |
| 3 | Anton Nedyalkov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 36 | 5.97 | |
| 4 | Dinis Da Costa Lima Almeida | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 28 | 6.06 | |
| 6 | Jakub Piotrowski | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 42 | 6.22 | |
| 24 | Olivier Verdon | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 36 | 100% | 0 | 1 | 44 | 6.31 | |
| 30 | Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 3 | 44 | 6.19 | |
| 17 | Francisco Javier Hidalgo Gomez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 26 | 21 | 80.77% | 5 | 1 | 49 | 6.03 | |
| 11 | Caio Vidal Rocha | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 27 | 6.68 | |
| 20 | Aguibou Camara | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 36 | 6.87 | |
| 12 | Rwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 1 | 24 | 6.75 | |
| 77 | Erick Marcus | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 31 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

