FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lyon vs Marseille, 01h45 ngày 01/09
Lyon
+0.25 0.70
-0.25 1.10
2.75 0.75
u 0.95
2.52
2.30
3.55
-0 0.70
+0 0.78
1.25 0.95
u 0.75
3.02
2.75
2.2
Ligue 1 » 1
KQBD Lyon vs Marseille hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lyon vs Marseille, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lyon vs Marseille, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lyon vs Marseille hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lyon vs Marseille
Conrad Egan-Riley
Derek CorneliusRa sân: Bilal Nadir
Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
Ulisses GarciaRa sân: Mason Greenwood
Ra sân: Malick Fofana
Ra sân: Abner Vinicius Da Silva Santos
Ra sân: Khalis Merah
Pol Mikel Lirola KosokRa sân: Timothy Weah
Robinio VazRa sân: Pierre-Emerick Aubameyang
Darryl BakolaRa sân: Hamed Junior Traore
Michael Murillo
Ra sân: Adam Karabec
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lyon VS Marseille
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lyon vs Marseille
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Nicolas Tagliafico | Defender | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Defender | 1 | 0 | 1 | 37 | 36 | 97.3% | 2 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 4 | 47 | 6.6 | |
| 98 | Ainsley Maitland-Niles | Defender | 0 | 0 | 1 | 50 | 46 | 92% | 3 | 1 | 62 | 7 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Defender | 1 | 0 | 1 | 65 | 55 | 84.62% | 0 | 8 | 82 | 7.9 | |
| 40 | Remy Descamps | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 28 | 7.3 | |
| 16 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Defender | 1 | 1 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 10 | Pavel Sulc | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 7 | Adam Karabec | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 6 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 6 | Tanner Tessmann | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 51 | 46 | 90.2% | 1 | 1 | 68 | 7.1 | |
| 23 | Tyler Morton | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 61 | 58 | 95.08% | 11 | 0 | 75 | 7.5 | |
| 11 | Malick Fofana | Forward | 2 | 2 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 30 | 7.3 | |
| 17 | Afonso Moreira | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 44 | Khalis Merah | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 30 | 6.7 |
Marseille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 97 | Pierre-Emerick Aubameyang | Forward | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 2 | 22 | 6.6 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 2 | 1 | 48 | 6.4 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 21 | 47.73% | 0 | 1 | 65 | 7.8 | |
| 6 | Ulisses Garcia | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 26 | 6.9 | |
| 29 | Pol Mikel Lirola Kosok | Defender | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 8 | 6.3 | |
| 62 | Michael Murillo | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 0 | 2 | 59 | 6.3 | |
| 8 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 40 | 6.5 | |
| 13 | Derek Cornelius | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 20 | Hamed Junior Traore | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 6 | 2 | 32 | 6.7 | |
| 10 | Mason Greenwood | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 22 | Timothy Weah | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 3 | 43 | 7.3 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 2 | 63 | 7.1 | |
| 26 | Bilal Nadir | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 4 | Conrad Egan-Riley | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 16 | 5.1 | |
| 50 | Darryl Bakola | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 34 | Robinio Vaz | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

