FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lyon vs Marseille, 02h45 ngày 05/02
Lyon
-0 0.88
+0 1.00
2.5 0.98
u 0.82
2.55
2.35
3.47
+0.25 0.88
-0.25 1.25
1 0.95
u 0.85
Ligue 1 » 1
KQBD Lyon vs Marseille hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lyon vs Marseille, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lyon vs Marseille, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lyon vs Marseille hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lyon vs Marseille
Ra sân: Nicolas Tagliafico
Faris Pemi MoumbagnaRa sân: Iliman Ndiaye
Jonathan ClaussRa sân: Bamo Meite
Ra sân: Gift Emmanuel Orban
Azzedine Ounahi
Ulisses GarciaRa sân: Quentin Merlin
Ra sân: Nemanja Matic
Ra sân: Alexandre Lacazette
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lyon VS Marseille
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lyon vs Marseille
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 34 | 7.91 | |
| 31 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 0 | 52 | 6.78 | |
| 1 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 32 | 6.66 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 17 | 6.29 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 0 | 54 | 6.66 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 55 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 40 | 6.88 | |
| 98 | Ainsley Maitland-Niles | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 0 | 47 | 6.79 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 59 | 7.54 | |
| 12 | Jake O'Brien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 47 | 6.52 | |
| 37 | Ernest Nuamah | Cánh trái | 1 | 1 | 4 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 50 | 7.94 | |
| 9 | Gift Emmanuel Orban | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 33 | 6.68 |
Marseille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 18 | 5.94 | |
| 16 | Pau Lopez Sabata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 29 | 6.89 | |
| 4 | Samuel Gigot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 3 | 57 | 6.41 | |
| 11 | Amine Harit | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 4 | 0 | 56 | 6.5 | |
| 7 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 15 | 6.07 | |
| 14 | Faris Pemi Moumbagna | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 4 | 64 | 6.53 | |
| 44 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 2 | 0 | 53 | 6.43 | |
| 8 | Azzedine Ounahi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 71 | 68 | 95.77% | 0 | 0 | 82 | 6.33 | |
| 17 | Jean Emile Junior Onana Onana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 0 | 62 | 6.55 | |
| 29 | Iliman Ndiaye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 0 | 43 | 6.34 | |
| 3 | Quentin Merlin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 2 | 0 | 68 | 5.96 | |
| 18 | Bamo Meite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 0 | 55 | 7.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

