FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lyon vs Marseille, 01h45 ngày 24/04
Lyon
-0 0.90
+0 0.96
2.5 0.75
u 1.05
2.42
2.46
3.50
-0 0.90
+0 0.92
1 0.78
u 1.02
Ligue 1 » 1
KQBD Lyon vs Marseille hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lyon vs Marseille, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lyon vs Marseille, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lyon vs Marseille hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lyon vs Marseille
0 - 1 Cengiz Under
Sead Kolasinac
Kiến tạo: Corentin Tolisso
Ra sân: Mathis Ryan Cherki
Ra sân: Bradley Barcola
Ra sân: Thiago Henrique Mendes Ribeiro
Vitor OliveiraRa sân: Ruslan Malinovskyi
1 - 2 Malo Gusto(OW)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lyon VS Marseille
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lyon vs Marseille
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 31 | 6.49 | |
| 5 | Dejan Lovren | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 47 | 79.66% | 0 | 2 | 69 | 6.61 | |
| 1 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 61 | 38 | 62.3% | 0 | 0 | 72 | 7.6 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 4 | 1 | 59 | 6.5 | |
| 23 | Thiago Henrique Mendes Ribeiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 2 | 59 | 6.72 | |
| 88 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 87 | 77 | 88.51% | 2 | 4 | 100 | 6.83 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 56 | 47 | 83.93% | 5 | 2 | 74 | 6.78 | |
| 18 | Mathis Ryan Cherki | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 4 | 0 | 43 | 6.35 | |
| 2 | Sinaly Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 1 | 77 | 6.8 | |
| 24 | Johann Lepenant | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.16 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 4 | Castello Lukeba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 2 | 73 | 7.01 | |
| 26 | Bradley Barcola | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 37 | 6.34 | |
| 47 | Jefferson Pereira | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.13 |
Marseille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 70 | Alexis Alejandro Sanchez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 2 | 43 | 7.55 | |
| 27 | Jordan Veretout | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 35 | 28 | 80% | 1 | 2 | 49 | 6.64 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 3 | 46 | 6.01 | |
| 18 | Ruslan Malinovskyi | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 43 | 6.83 | |
| 16 | Pau Lopez Sabata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 0 | 38 | 6.21 | |
| 21 | Valentin Rongier | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 49 | 7.12 | |
| 4 | Samuel Gigot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 5 | 37 | 6.94 | |
| 17 | Cengiz Under | Cánh phải | 3 | 3 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 5 | 0 | 47 | 7.54 | |
| 7 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 0 | 56 | 7.12 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 28 | 59.57% | 0 | 1 | 61 | 6.56 | |
| 29 | Issa Kabore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 2 | 61 | 6.72 | |
| 9 | Vitor Oliveira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 5.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

