FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lyon vs Metz, 19h00 ngày 05/11
Lyon
-0.75 0.84
+0.75 1.02
2.5 1.35
u 0.40
1.64
4.25
3.85
-0 0.84
+0 1.30
0.5 1.45
u 0.30
Ligue 1 » 1
KQBD Lyon vs Metz hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lyon vs Metz, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lyon vs Metz, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lyon vs Metz hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lyon vs Metz
Guillaume DietschRa sân: Alexandre Oukidja
Ra sân: Mama Samba Balde
Ra sân: Mahamadou Diawara
Joseph NduquidiRa sân: Joel Asoro
Ibou SaneRa sân: Simon Elisor
0 - 1 Ablie Jallow Kiến tạo: Lamine Camara
Ra sân: Clinton Mata Pedro Lourenco
Kiến tạo: Mathis Ryan Cherki
Kevin NDoramRa sân: Ablie Jallow
Fali CandeRa sân: Danley Jean Jacques
Kevin Van Den Kerkhof
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lyon VS Metz
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lyon vs Metz
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 24 | 6.61 | |
| 34 | Mahamadou Diawara | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 34 | 6.69 | |
| 1 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 7.44 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 6.34 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 2 | 0 | 53 | 6.58 | |
| 7 | Mama Samba Balde | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.15 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 1 | 0 | 51 | 6.56 | |
| 12 | Jake O'Brien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 38 | 6.43 | |
| 2 | Sinaly Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 2 | 40 | 6.69 | |
| 20 | Sael Kumbedi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 33 | 6.61 | |
| 80 | Skelly Alvero | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 31 | 7.06 |
Metz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Alexandre Oukidja | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.72 | |
| 8 | Ismael Traore | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.48 | |
| 2 | Maxime Colin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 30 | 6.38 | |
| 29 | Christophe Herelle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.32 | |
| 3 | Matthieu Udol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 99 | Joel Asoro | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 6.23 | |
| 36 | Ablie Jallow | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 20 | 6.44 | |
| 1 | Guillaume Dietsch | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.14 | |
| 11 | Simon Elisor | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 22 | 6.41 | |
| 27 | Danley Jean Jacques | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 27 | 6.74 | |
| 22 | Kevin Van Den Kerkhof | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 3 | 0 | 19 | 6.42 | |
| 18 | Lamine Camara | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 8 | 0 | 38 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

