FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lyon vs Monaco, 21h00 ngày 22/03
Lyon 1
-0 0.92
+0 0.96
2.75 0.91
u 0.90
2.63
2.38
3.40
-0 0.92
+0 0.90
1.25 1.08
u 0.73
3.2
3
2.3
Ligue 1 » 1
KQBD Lyon vs Monaco hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lyon vs Monaco, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lyon vs Monaco, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lyon vs Monaco hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lyon vs Monaco
Aleksandr Golovin
Kiến tạo: Endrick Felipe Moreira de Sousa
Mamadou CoulibalyRa sân: Aladji Bamba
Wout Faes
1 - 1 Maghnes Akliouche Kiến tạo: Jordan Teze
Anssumane Fati VieiraRa sân: Aleksandr Golovin
Ra sân: Khalis Merah
1 - 2 Folarin Balogun
Christian Mawissa ElebiRa sân: Simon Adingra
Mika BierithRa sân: Folarin Balogun
Ra sân: Orel Mangala
Ra sân: Hans Hateboer
Ra sân: Afonso Moreira
Krepin DiattaRa sân: Maghnes Akliouche
Krepin Diatta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lyon VS Monaco
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lyon vs Monaco
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 44 | 31 | 70.45% | 1 | 3 | 70 | 5.65 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 56 | 6.85 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 65 | 59 | 90.77% | 1 | 1 | 84 | 6.69 | |
| 33 | Hans Hateboer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 1 | 47 | 5.98 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 54 | 83.08% | 0 | 7 | 89 | 7.37 | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 41 | 6.79 | |
| 5 | Orel Mangala | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 54 | 6.37 | |
| 10 | Pavel Sulc | Tiền vệ công | 4 | 1 | 4 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 1 | 32 | 7.66 | |
| 6 | Tanner Tessmann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.17 | |
| 11 | Malick Fofana | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.97 | |
| 9 | Endrick Felipe Moreira de Sousa | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 5 | 0 | 57 | 7.13 | |
| 17 | Afonso Moreira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 4 | 1 | 52 | 6.34 | |
| 99 | Noah Nartey | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 5.81 | |
| 44 | Khalis Merah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 37 | 6.34 | |
| 34 | Steeve Kango | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.24 |
Monaco
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 13 | 41.94% | 0 | 0 | 37 | 6.44 | |
| 10 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 31 | 6.47 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 47 | 6.52 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 40 | 6.72 | |
| 25 | Wout Faes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 40 | 6.5 | |
| 27 | Krepin Diatta | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.44 | |
| 4 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 34 | 22 | 64.71% | 2 | 2 | 52 | 8.29 | |
| 31 | Anssumane Fati Vieira | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.61 | |
| 9 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 3 | 30 | 7.33 | |
| 24 | Simon Adingra | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 45 | 6.87 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 1 | 55 | 8.41 | |
| 14 | Mika Bierith | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 13 | Christian Mawissa Elebi | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.59 | |
| 15 | Lamine Camara | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 7 | 2 | 58 | 7.77 | |
| 28 | Mamadou Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 33 | 6.78 | |
| 23 | Aladji Bamba | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 25 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

