FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lyon vs Montpellier, 22h05 ngày 07/05
Lyon
-0.75 0.86
+0.75 1.00
8.5 1.05
u 0.70
1.66
3.95
3.98
-0 0.86
+0 1.15
1.5 1.55
u 0.20
Ligue 1 » 1
KQBD Lyon vs Montpellier hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lyon vs Montpellier, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lyon vs Montpellier, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lyon vs Montpellier hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lyon vs Montpellier
Kiến tạo: Bradley Barcola
1 - 1 Sepe Elye Wahi Kiến tạo: Joris Chotard
1 - 2 Sepe Elye Wahi
Stephy MavididiRa sân: Issiaga Sylla
Ra sân: Nicolas Tagliafico
Sepe Elye Wahi Penalty awarded
1 - 3 Sepe Elye Wahi
Sepe Elye Wahi
1 - 4 Sepe Elye Wahi Kiến tạo: Joris Chotard
Kiến tạo: Bradley Barcola
Ra sân: Johann Lepenant
Theo Sainte LuceRa sân: Faitout Maouassa
Leo LeroyRa sân: Khalil Fayad
Kiến tạo: Maxence Caqueret
Ra sân: Malo Gusto
Maxime EsteveRa sân: Mamadou Sakho
Valere GermainRa sân: Sepe Elye Wahi
Kiến tạo: Bradley Barcola
Falaye Sacko
Christopher Jullien
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lyon VS Montpellier
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lyon vs Montpellier
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 1 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 2 | 55 | 10 | |
| 5 | Dejan Lovren | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 70 | 60 | 85.71% | 0 | 3 | 86 | 6.7 | |
| 1 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 27 | 5.49 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 24 | 5.84 | |
| 23 | Thiago Henrique Mendes Ribeiro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 95 | 86 | 90.53% | 0 | 0 | 107 | 5.66 | |
| 12 | Henrique Silva Milagres | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 1 | 2 | 38 | 6.42 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 5 | 68 | 66 | 97.06% | 5 | 0 | 86 | 8.37 | |
| 18 | Mathis Ryan Cherki | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 57 | 44 | 77.19% | 1 | 0 | 79 | 7.97 | |
| 2 | Sinaly Diomande | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 77 | 68 | 88.31% | 0 | 3 | 88 | 6.34 | |
| 24 | Johann Lepenant | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 37 | 36 | 97.3% | 1 | 0 | 51 | 4.73 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 7 | 0 | 62 | 6.49 | |
| 26 | Bradley Barcola | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 39 | 8.21 | |
| 20 | Sael Kumbedi | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 23 | 6.46 | |
| 47 | Jefferson Pereira | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 32 | 6.84 |
Montpellier
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 75 | Mamadou Sakho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 35 | 6.22 | |
| 40 | Benjamin Lecomte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 27 | 5.65 | |
| 9 | Valere Germain | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 6 | |
| 6 | Christopher Jullien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 29 | 5.12 | |
| 12 | Jordan Ferri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 55 | 6 | |
| 3 | Issiaga Sylla | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 32 | 6.09 | |
| 27 | Faitout Maouassa | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 5 | 0 | 45 | 7.97 | |
| 77 | Falaye Sacko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 28 | 5.76 | |
| 7 | Arnaud Nordin | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 1 | 36 | 7.53 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.36 | |
| 17 | Theo Sainte Luce | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 18 | 6.06 | |
| 18 | Leo Leroy | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 12 | 6.24 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 0 | 43 | 8.05 | |
| 21 | Sepe Elye Wahi | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 10 | |
| 14 | Maxime Esteve | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 5.74 | |
| 22 | Khalil Fayad | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 25 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

