FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lyon vs Nice, 02h45 ngày 16/02
Lyon
-1 1.05
+1 0.83
2.5 1.38
u 0.40
1.84
3.45
3.60
-0.25 1.05
+0.25 0.85
1.25 1.10
u 0.70
2.38
4.33
2.3
Ligue 1 » 1
KQBD Lyon vs Nice hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lyon vs Nice, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lyon vs Nice, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lyon vs Nice hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lyon vs Nice
Kail BoudacheRa sân: Sepe Elye Wahi
Morgan Sanson
Kiến tạo: Pavel Sulc
Ra sân: Corentin Tolisso
Kevin Carlos Omoruyi BenjaminRa sân: Mohamed Ali-Cho
Hichem BoudaouiRa sân: Tom Louchet
Abdulay Juma BahRa sân: Dante Bonfim Costa
Ra sân: Pavel Sulc
Isak JanssonRa sân: Morgan Sanson
Ra sân: Ainsley Maitland Niles
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lyon VS Nice
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lyon vs Nice
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 1 | 0 | 50 | 6.69 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 4 | 3 | 50 | 7.54 | |
| 33 | Hans Hateboer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 3 | 45 | 7.03 | |
| 98 | Ainsley Maitland Niles | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 1 | 37 | 6.51 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 3 | 66 | 7.64 | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 32 | 7.34 | |
| 16 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 20 | 12 | 60% | 2 | 0 | 31 | 6.98 | |
| 10 | Pavel Sulc | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 17 | 6.74 | |
| 6 | Tanner Tessmann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 2 | 0 | 39 | 6.54 | |
| 23 | Tyler Morton | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 1 | 0 | 53 | 6.74 | |
| 99 | Noah Nartey | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 28 | 6.6 |
Nice
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 25 | 6.14 | |
| 31 | Maxime Dupe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 1 | 37 | 5.9 | |
| 8 | Morgan Sanson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 43 | 5.95 | |
| 92 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 5 | 1 | 65 | 6.42 | |
| 10 | Sofiane Diop | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 0 | 39 | 6.51 | |
| 2 | Ali Abdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 1 | 44 | 6.46 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 42 | 6.46 | |
| 25 | Mohamed Ali-Cho | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 30 | 6.32 | |
| 11 | Sepe Elye Wahi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 37 | Kojo Peprah Oppong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 45 | 6 | |
| 20 | Tom Louchet | Tiền vệ phải | 3 | 2 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 33 | 6.87 | |
| 32 | Kail Boudache | Forward | 2 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 23 | 5.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

