FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lyon vs Paris FC, 02h45 ngày 09/03
Lyon
-0.75 0.84
+0.75 1.04
1.5 1.24
u 0.54
1.78
3.60
3.70
-0.25 0.84
+0.25 0.83
1 1.05
u 0.75
2.5
5
2.1
Ligue 1 » 1
KQBD Lyon vs Paris FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lyon vs Paris FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lyon vs Paris FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lyon vs Paris FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lyon vs Paris FC
Ra sân: Nicolas Tagliafico
Ra sân: Khalis Merah
0 - 1 Marshall Munetsi
Marshall Munetsi Goal awarded
Ra sân: Adam Karabec
Ra sân: Tanner Tessmann
Alimani GoryRa sân: Moses Simon
Ciro ImmobileRa sân: Nanitamo Jonathan Ikone
Luca KoleoshoRa sân: Jean-Philippe Krasso
Ra sân: Remi Himbert
Vincent MarchettiRa sân: Rudy Matondo
Tuomas OllilaRa sân: Marshall Munetsi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lyon VS Paris FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lyon vs Paris FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 42 | 6.72 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 76 | 69 | 90.79% | 1 | 3 | 87 | 6.84 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 9 | 6.05 | |
| 33 | Hans Hateboer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 37 | 97.37% | 4 | 0 | 50 | 6.33 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 65 | 60 | 92.31% | 1 | 4 | 74 | 7.28 | |
| 77 | Roman Yaremchuk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.84 | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 26 | 6.61 | |
| 16 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 40 | 5.73 | |
| 7 | Adam Karabec | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 23 | 20 | 86.96% | 9 | 0 | 39 | 6.41 | |
| 6 | Tanner Tessmann | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 2 | 47 | 6.53 | |
| 23 | Tyler Morton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 66 | 59 | 89.39% | 1 | 2 | 70 | 6.21 | |
| 9 | Endrick Felipe Moreira de Sousa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 99 | Noah Nartey | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 45 | Remi Himbert | Cánh trái | 6 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 26 | 6.39 | |
| 44 | Khalis Merah | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 34 | 6.62 |
Paris FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 0 | 42 | 6.79 | |
| 27 | Moses Simon | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 17 | 14 | 82.35% | 5 | 1 | 30 | 7.08 | |
| 33 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 1 | 41 | 6.33 | |
| 93 | Nanitamo Jonathan Ikone | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 31 | 6.31 | |
| 18 | Marshall Munetsi | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 24 | 7.14 | |
| 11 | Jean-Philippe Krasso | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 1 | 30 | 6.28 | |
| 5 | Mamadou Mbow | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 28 | 100% | 0 | 0 | 38 | 7.19 | |
| 42 | Diego Coppola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 2 | 49 | 7.12 | |
| 17 | Adama Camara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 1 | 50 | 7.12 | |
| 19 | Nhoa Sangui | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 45 | 6.78 | |
| 23 | Rudy Matondo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 32 | 6.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

