FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lyon vs PSG, 01h45 ngày 04/09
Lyon
+1 0.80
-1 1.06
5.5 1.25
u 0.50
4.75
1.47
4.65
+1 0.80
-1 0.40
3.5 1.50
u 0.25
Ligue 1 » 1
KQBD Lyon vs PSG hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lyon vs PSG, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lyon vs PSG, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lyon vs PSG hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lyon vs PSG
0 - 1 Kylian Mbappe Lottin
0 - 2 Achraf Hakimi
0 - 3 Marco Asensio Willemsen Kiến tạo: Manuel Ugarte
0 - 4 Kylian Mbappe Lottin Kiến tạo: Marco Asensio Willemsen
Ra sân: Tino Kadewere
Lucas Hernandez
Warren Zaire-Emery
Goncalo Matias RamosRa sân: Marco Asensio Willemsen
Bradley BarcolaRa sân: Ousmane Dembele
Fabian Ruiz PenaRa sân: Manuel Ugarte
Ra sân: Ernest Nuamah
Ra sân: Mathis Ryan Cherki
Ra sân: Corentin Tolisso
Cher NdourRa sân: Warren Zaire-Emery
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lyon VS PSG
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lyon vs PSG
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 5.19 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 30 | 5.89 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 0 | 30 | 5.65 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 3 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 46 | 5.96 | |
| 55 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 23 | 5.44 | |
| 98 | Ainsley Maitland-Niles | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 42 | 5.93 | |
| 7 | Mama Samba Balde | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 11 | Tino Kadewere | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 16 | 5.76 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 34 | 6.56 | |
| 18 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 25 | 19 | 76% | 3 | 0 | 42 | 6.68 | |
| 2 | Sinaly Diomande | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 18 | 5.19 | |
| 37 | Ernest Nuamah | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 24 | 6.22 |
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 34 | 6.93 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 1 | 56 | 7.25 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 55 | 96.49% | 0 | 0 | 64 | 6.75 | |
| 21 | Lucas Hernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 48 | 6.91 | |
| 11 | Marco Asensio Willemsen | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 23 | 8.55 | |
| 99 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 29 | 7.83 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 0 | 44 | 7.37 | |
| 7 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 33 | 8.51 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 51 | 7.87 | |
| 4 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 38 | 8.04 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 32 | 6.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

