FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lyon vs PSG, 02h45 ngày 10/11
Lyon 1
+0.75 1.00
-0.75 0.88
2.5 0.73
u 1.05
4.55
1.54
4.10
+0.5 1.00
-0.5 1.08
1.25 1.10
u 0.70
5.5
2.1
2.38
Ligue 1 » 1
KQBD Lyon vs PSG hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lyon vs PSG, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lyon vs PSG, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lyon vs PSG hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lyon vs PSG
0 - 1 Warren Zaire-Emery Kiến tạo: Vitor Ferreira Pio
Kiến tạo: Moussa Niakhate
1 - 2 Khvicha Kvaratskhelia Kiến tạo: Vitor Ferreira Pio
Senny Mayulu
Kiến tạo: Tyler Morton
Ra sân: Rachid Ghezzal
Quentin NdjantouRa sân: Senny Mayulu
Marcos Aoas Correa,MarquinhosRa sân: Lucas Hernandez
Ibrahim MbayeRa sân: Fabian Ruiz Pena
Goncalo Matias RamosRa sân: Khvicha Kvaratskhelia
Ra sân: Khalis Merah
2 - 3 Joao Neves Kiến tạo: Lee Kang In

Goncalo Matias Ramos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lyon VS PSG
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lyon vs PSG
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Nicolas Tagliafico | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 0 | 27 | 6.06 | |
| 18 | Rachid Ghezzal | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 3 | 1 | 32 | 6.26 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 31 | 6 | |
| 98 | Ainsley Maitland-Niles | Defender | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 7.13 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 27 | 6.67 | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 26 | 5.87 | |
| 7 | Adam Karabec | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 6 | Tanner Tessmann | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 29 | 5.47 | |
| 23 | Tyler Morton | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 23 | 6.72 | |
| 21 | Ruben Kluivert | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 3 | 34 | 6.46 | |
| 17 | Afonso Moreira | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 6 | 0 | 28 | 6.81 | |
| 44 | Khalis Merah | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.28 |
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 98 | 90 | 91.84% | 0 | 0 | 105 | 7.74 | |
| 21 | Lucas Hernandez | Defender | 0 | 0 | 1 | 59 | 54 | 91.53% | 3 | 1 | 74 | 6.27 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 2 | 0 | 63 | 5.97 | |
| 19 | Lee Kang In | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 4 | 0 | 51 | 6.83 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Forward | 2 | 1 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 1 | 0 | 56 | 7.9 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Defender | 1 | 0 | 0 | 76 | 73 | 96.05% | 0 | 3 | 83 | 6.32 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 20 | 5.5 | |
| 6 | Ilya Zabarnyi | Defender | 0 | 0 | 1 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 1 | 81 | 6.42 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 53 | 7.34 | |
| 87 | Joao Neves | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 2 | 48 | 6.16 | |
| 24 | Senny Mayulu | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 26 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

