FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lyon vs Red Bull Salzburg, 02h00 ngày 03/10
Lyon
-0.75 0.84
+0.75 0.96
2.75 0.76
u 0.94
1.64
4.20
3.80
-0.5 0.84
+0.5 0.60
1.25 1.02
u 0.68
2.15
4.65
2.1
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Lyon vs Red Bull Salzburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lyon vs Red Bull Salzburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lyon vs Red Bull Salzburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lyon vs Red Bull Salzburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lyon vs Red Bull Salzburg
Kiến tạo: Adam Karabec
Mamady Diambou
Kiến tạo: Adam Karabec
Edmund BaidooRa sân: Yorbe Vertessen
Sota KitanoRa sân: Mamady Diambou
Kerim AlajbegovicRa sân: Moussa Yeo
Karim OnisiwoRa sân: Petar Ratkov
Ra sân: Adam Karabec
Ra sân: Tanner Tessmann
Ra sân: Nicolas Tagliafico
Ra sân: Martin Satriano
Frans KratzigRa sân: Aleksa Terzic
Ra sân: Corentin Tolisso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lyon VS Red Bull Salzburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lyon vs Red Bull Salzburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Nicolas Tagliafico | Defender | 1 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 1 | 1 | 68 | 6.9 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Defender | 0 | 0 | 0 | 119 | 114 | 95.8% | 0 | 1 | 129 | 7.8 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 65 | 55 | 84.62% | 2 | 1 | 84 | 6.8 | |
| 98 | Ainsley Maitland-Niles | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Defender | 0 | 0 | 0 | 124 | 116 | 93.55% | 0 | 2 | 135 | 8 | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 34 | 7.5 | |
| 10 | Pavel Sulc | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 3 | 54 | 6 | |
| 7 | Adam Karabec | Midfielder | 0 | 0 | 5 | 36 | 32 | 88.89% | 8 | 2 | 50 | 8.6 | |
| 6 | Tanner Tessmann | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 1 | 65 | 6.9 | |
| 23 | Tyler Morton | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 1 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 20 | Martin Satriano | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 3 | 34 | 7.2 | |
| 21 | Ruben Kluivert | Defender | 1 | 1 | 1 | 94 | 91 | 96.81% | 1 | 3 | 111 | 8.9 | |
| 11 | Malick Fofana | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 20 | 7.2 | |
| 29 | Enzo Molebe | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 39 | Mathys de Carvalho | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 0 | 81 | 6.7 | |
| 44 | Khalis Merah | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 6.5 |
Red Bull Salzburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Stefan Lainer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 44 | 33 | 75% | 2 | 1 | 77 | 6.9 | |
| 1 | Alexander Schlager | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 20 | 58.82% | 0 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 9 | Karim Onisiwo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 2 | Jacob Rasmussen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 56 | 96.55% | 1 | 3 | 65 | 7.1 | |
| 3 | Aleksa Terzic | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 60 | 6.5 | |
| 11 | Yorbe Vertessen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 14 | Maurits Kjaergaard | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 1 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 21 | Petar Ratkov | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 25 | 6.2 | |
| 15 | Mamady Diambou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 8 | Sota Kitano | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 49 | Moussa Yeo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 5 | Soumaila Diabate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 0 | 56 | 6.3 | |
| 13 | Frans Kratzig | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 23 | Joane Gadou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 1 | 57 | 6.2 | |
| 27 | Kerim Alajbegovic | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 20 | Edmund Baidoo | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

