FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lyon vs Reims, 03h00 ngày 31/03
Lyon
-0.25 0.87
+0.25 1.01
2.75 0.80
u 1.00
2.08
3.00
3.45
-0.25 0.87
+0.25 0.66
1 0.62
u 1.18
Ligue 1 » 1
KQBD Lyon vs Reims hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lyon vs Reims, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lyon vs Reims, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lyon vs Reims hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lyon vs Reims
Reda Khadra
Ra sân: Mathis Ryan Cherki
0 - 1 Joseph Okumu
Ra sân: Alexandre Lacazette
Ra sân: Nemanja Matic
Kiến tạo: Mohamed Said Benrahma
Ra sân: Gift Emmanuel Orban
Amadou KonéRa sân: Valentin Atangana Edoa
Amir RichardsonRa sân: Keito Nakamura
Amir Richardson
Maxime BusiRa sân: Sergio Akieme
Thomas FoketRa sân: Reda Khadra
Christ-Emmanuel Letono MbondiRa sân: Oumar Diakite
Ra sân: Henrique Silva Milagres
Marshall Munetsi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lyon VS Reims
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lyon vs Reims
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 33 | 6.32 | |
| 31 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 59 | 49 | 83.05% | 0 | 1 | 65 | 6.5 | |
| 1 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 1 | 1 | 50 | 6.63 | |
| 55 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 2 | 54 | 6.6 | |
| 98 | Ainsley Maitland-Niles | Tiền vệ phải | 3 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 32 | 6.63 | |
| 21 | Henrique Silva Milagres | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 32 | 31 | 96.88% | 5 | 0 | 53 | 6.85 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 45 | 6.06 | |
| 18 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 6 | 0 | 58 | 6.63 | |
| 12 | Jake O'Brien | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 32 | 6.35 | |
| 37 | Ernest Nuamah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 9 | Gift Emmanuel Orban | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 28 | 6.14 |
Reims
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yunis Abdelhamid | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 37 | 7.1 | |
| 7 | Junya Ito | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 18 | Sergio Akieme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 1 | 29 | 6.79 | |
| 94 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 26 | 6.41 | |
| 2 | Joseph Okumu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 31 | 6.59 | |
| 15 | Marshall Munetsi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 32 | 7.17 | |
| 17 | Keito Nakamura | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.13 | |
| 24 | Emmanuel Agbadou | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 3 | 53 | 6.95 | |
| 14 | Reda Khadra | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 22 | Oumar Diakite | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.65 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 21 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

