FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lyon vs Rennes, 18h00 ngày 09/04
Lyon
-0.25 0.88
+0.25 0.98
4.5 1.45
u 0.30
2.18
2.85
3.42
-0 0.88
+0 1.15
1.5 1.50
u 0.25
Ligue 1 » 1
KQBD Lyon vs Rennes hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lyon vs Rennes, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lyon vs Rennes, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lyon vs Rennes hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lyon vs Rennes
0 - 1 Amine Gouiri Kiến tạo: Arnaud Kalimuendo Muinga
Arthur Theate
Lovro Majer
Kiến tạo: Maxence Caqueret
Kiến tạo: Johann Lepenant
Desire DoueRa sân: Lovro Majer
Flavien TaitRa sân: Chimuanya Ugochukwu
Jeremy DokuRa sân: Arnaud Kalimuendo Muinga
Kiến tạo: Mathis Ryan Cherki
Ibrahim SalahRa sân: Santamaria Baptiste
Guela DoueRa sân: Desire Doue
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lyon VS Rennes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lyon vs Rennes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 36 | 8.12 | |
| 1 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 29 | 69.05% | 0 | 0 | 48 | 6.58 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 4 | 0 | 54 | 6.62 | |
| 88 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 86 | 76 | 88.37% | 3 | 1 | 110 | 8.46 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 37 | 27 | 72.97% | 3 | 1 | 58 | 7.36 | |
| 18 | Mathis Ryan Cherki | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 0 | 51 | 7.83 | |
| 2 | Sinaly Diomande | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 80 | 70 | 87.5% | 0 | 1 | 89 | 6.68 | |
| 24 | Johann Lepenant | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 53 | 6.94 | |
| 4 | Castello Lukeba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 81 | 75 | 92.59% | 0 | 0 | 96 | 6.79 | |
| 26 | Bradley Barcola | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 20 | 14 | 70% | 4 | 1 | 40 | 8.07 | |
| 20 | Sael Kumbedi | Forward | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 4 | 1 | 72 | 6.57 |
Rennes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Benjamin Bourigeaud | Tiền vệ phải | 4 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 5 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 20 | Flavien Tait | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.14 | |
| 8 | Santamaria Baptiste | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 43 | 6.04 | |
| 25 | Birger Meling | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 60 | 6.59 | |
| 27 | Hamari Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 39 | 6.06 | |
| 21 | Lovro Majer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 32 | 6.36 | |
| 19 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 45 | 7.1 | |
| 1 | Dogan Alemdar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 36 | 5.22 | |
| 10 | Jeremy Doku | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.34 | |
| 9 | Arnaud Kalimuendo Muinga | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 33 | 7.15 | |
| 5 | Arthur Theate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 3 | 60 | 6.33 | |
| 6 | Chimuanya Ugochukwu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 28 | 6.35 | |
| 23 | Warmed Omari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 45 | 6.15 | |
| 33 | Desire Doue | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 6.35 | |
| 34 | Ibrahim Salah | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 5.9 | |
| 31 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

