FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lyon vs Rennes, 03h00 ngày 27/01
Lyon
-0 0.99
+0 0.89
2.5 1.00
u 0.80
2.40
2.60
3.23
-0 0.99
+0 1.00
1 0.94
u 0.86
Ligue 1 » 1
KQBD Lyon vs Rennes hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lyon vs Rennes, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lyon vs Rennes, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lyon vs Rennes hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lyon vs Rennes
Santamaria Baptiste
0 - 1 Martin Terrier Kiến tạo: Desire Doue
0 - 2 Desire Doue Kiến tạo: Santamaria Baptiste
0 - 3 Martin Terrier Kiến tạo: Adrien Truffert
Ra sân: Malick Fofana
Ra sân: Mathis Ryan Cherki
Ra sân: Mahamadou Diawara
Azor MatusiwaRa sân: Arnaud Kalimuendo Muinga
Adrien Truffert
Bertug YildirimRa sân: Martin Terrier
Ibrahim SalahRa sân: Benjamin Bourigeaud
Ra sân: Maxence Caqueret
Ludovic BlasRa sân: Desire Doue
Ra sân: Ainsley Maitland-Niles
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lyon VS Rennes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lyon vs Rennes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.14 | |
| 5 | Dejan Lovren | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 4 | 43 | 6.07 | |
| 34 | Mahamadou Diawara | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.08 | |
| 1 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 5.06 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 64 | 54 | 84.38% | 0 | 2 | 69 | 5.76 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 1 | 44 | 5.77 | |
| 98 | Ainsley Maitland-Niles | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 1 | 46 | 6.17 | |
| 21 | Henrique Silva Milagres | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.14 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 0 | 59 | 6.18 | |
| 18 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 6 | 0 | 42 | 6.52 | |
| 12 | Jake O'Brien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 36 | 5.65 | |
| 37 | Ernest Nuamah | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6 | |
| 11 | Malick Fofana | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 17 | 5.5 | |
| 9 | Gift Emmanuel Orban | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 5.99 |
Rennes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Steve Mandanda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 1 | 20 | 7.3 | |
| 14 | Benjamin Bourigeaud | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 22 | 6.85 | |
| 8 | Santamaria Baptiste | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 34 | 7.38 | |
| 7 | Martin Terrier | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 20 | 8.36 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 30 | 6.81 | |
| 9 | Arnaud Kalimuendo Muinga | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.62 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 40 | 7.41 | |
| 5 | Arthur Theate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 32 | 7.11 | |
| 16 | Jeanuel Belocian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 30 | 6.57 | |
| 33 | Desire Doue | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 38 | 8.1 | |
| 17 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 1 | 32 | 7.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

