FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lyon vs Stade Brestois, 21h00 ngày 02/03
Lyon
-0.75 0.85
+0.75 1.03
2.5 0.62
u 1.25
1.64
4.50
3.60
-0.25 0.85
+0.25 1.03
1.25 1.15
u 0.73
Ligue 1 » 1
KQBD Lyon vs Stade Brestois hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lyon vs Stade Brestois, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lyon vs Stade Brestois, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lyon vs Stade Brestois hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lyon vs Stade Brestois
Mathias Pereira Lage Penalty awarded
0 - 1 Kenny Lala
Kiến tạo: Mathis Ryan Cherki
Kenny Lala
Ra sân: Tanner Tessmann
Kiến tạo: Mathis Ryan Cherki
Ra sân: Alexandre Lacazette
Ra sân: Mathis Ryan Cherki
Jonas MartinRa sân: Mathias Pereira Lage
Kamory DoumbiaRa sân: Hugo Magnetti
Jonas Martin No penalty (VAR xác nhận)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lyon VS Stade Brestois
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lyon vs Stade Brestois
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 28 | 7.42 | |
| 31 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 82 | 81 | 98.78% | 0 | 0 | 100 | 6.98 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 70 | 60 | 85.71% | 3 | 3 | 88 | 6.74 | |
| 98 | Ainsley Maitland-Niles | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 75 | 65 | 86.67% | 1 | 0 | 106 | 6.89 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 73 | 68 | 93.15% | 0 | 3 | 83 | 6.84 | |
| 1 | Lucas Estella Perri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 30 | 6.54 | |
| 23 | Thiago Almada | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 2 | 0 | 79 | 6.53 | |
| 18 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 68 | 60 | 88.24% | 2 | 0 | 80 | 7.65 | |
| 69 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 1 | 44 | 6.14 | |
| 15 | Tanner Tessmann | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 20 | Sael Kumbedi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 58 | 52 | 89.66% | 1 | 0 | 77 | 6.45 | |
| 37 | Ernest Nuamah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 1 | 6.08 | |
| 11 | Malick Fofana | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 6.22 |
Stade Brestois
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 38 | 6.41 | |
| 28 | Jonas Martin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 22 | Massadio Haidara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 3 | 0 | 58 | 6.36 | |
| 7 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 4 | 0 | 50 | 6.82 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 39 | 6.58 | |
| 19 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 1 | 6 | 37 | 6.39 | |
| 20 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 0 | 47 | 6.28 | |
| 26 | Mathias Pereira Lage | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 7 | 4 | 36 | 6.44 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 41 | 6.89 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 40 | 6.68 | |
| 17 | Abdallah Sima | Cánh phải | 3 | 0 | 4 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 3 | 42 | 6.56 | |
| 25 | Julien Le Cardinal | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 37 | 6.46 | |
| 9 | Kamory Doumbia | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

