FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lyon vs Stade Lavallois MFC, 02h30 ngày 05/02
Lyon
-1.75 0.80
+1.75 1.00
2.75 0.80
u 0.92
1.18
9.50
6.00
-0.75 0.80
+0.75 0.94
1.25 0.94
u 0.76
1.6
8.4
2.55
Cúp Quốc Gia Pháp
KQBD Lyon vs Stade Lavallois MFC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lyon vs Stade Lavallois MFC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lyon vs Stade Lavallois MFC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Quốc Gia Pháp 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lyon vs Stade Lavallois MFC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lyon vs Stade Lavallois MFC
Dylan Mbayo
Ra sân: Noah Nartey
Ra sân: Adam Karabec
Eros MaddyRa sân: Dylan Mbayo
Malik SelloukiRa sân: Christ-Owen Kouassi
Malik TchokounteRa sân: Mamadou Camara
Ra sân: Khalis Merah
Ra sân: Tyler Morton
Ra sân: Hans Hateboer
Kiến tạo: Pavel Sulc
Mathis HoudayerRa sân: Sam Sanna
William BenardRa sân: Cyril Mandouki
Matteo Commaret
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lyon VS Stade Lavallois MFC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lyon vs Stade Lavallois MFC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 4 | 70 | 7.8 | |
| 3 | Hans Hateboer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 64 | 59 | 92.19% | 1 | 1 | 76 | 7.1 | |
| 5 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 64 | 91.43% | 0 | 2 | 81 | 7.5 | |
| 1 | Remy Descamps | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 2 | 22 | 7.1 | |
| 2 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 46 | 37 | 80.43% | 3 | 0 | 63 | 6.9 | |
| 10 | Pavel Sulc | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 7 | Adam Karabec | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 12 | 1 | 50 | 6.5 | |
| 6 | Tyler Morton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 85 | 75 | 88.24% | 1 | 0 | 91 | 7.5 | |
| 9 | Endrick Felipe Moreira de Sousa | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 17 | Afonso Moreira | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 11 | Noah Nartey | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 51 | 6.3 | |
| 18 | Remi Himbert | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 8 | Khalis Merah | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 4 | 0 | 70 | 6.9 |
Stade Lavallois MFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxime Hautbois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 7 | 29.17% | 0 | 1 | 33 | 7 | |
| 10 | Cyril Mandouki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 20 | 6.4 | |
| 3 | William Bianda | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 20 | 7 | |
| 4 | Peter Ouaneh | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 12 | 3 | 25% | 0 | 1 | 23 | 6.3 | |
| 11 | Dylan Mbayo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 8 | Titouan Thomas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 20 | 6.7 | |
| 6 | Sam Sanna | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 15 | Eros Maddy | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 19 | Malik Sellouki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 9 | Mamadou Camara | Cánh trái | 3 | 3 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 25 | 6.2 | |
| 7 | Christ-Owen Kouassi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 5 | Matteo Commaret | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 25 | 7.2 | |
| 2 | Joseph Layousse | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 4 | 1 | 33 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

