FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lyon vs Strasbourg, 02h00 ngày 20/05
Lyon
-1.25 0.83
+1.25 1.00
3.25 0.80
u 1.00
1.30
6.50
5.50
-0.5 0.83
+0.5 1.00
1.25 0.78
u 1.02
Ligue 1 » 1
KQBD Lyon vs Strasbourg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lyon vs Strasbourg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lyon vs Strasbourg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lyon vs Strasbourg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lyon vs Strasbourg
Kiến tạo: Mohamed Said Benrahma
1 - 1 Habib Diarra Kiến tạo: Rabby Inzingoula
Lucas PerrinRa sân: Thomas Delaine
Ra sân: Corentin Tolisso
Aboubacar Ali AbdallahRa sân: Habib Diarra
Ra sân: Mathis Ryan Cherki
Ra sân: Mohamed Said Benrahma
Emanuel Emegha
Patrick OuotroRa sân: Rabby Inzingoula
Ra sân: Nicolas Tagliafico
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lyon VS Strasbourg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lyon vs Strasbourg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 36 | 7.78 | |
| 31 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 77 | 71 | 92.21% | 0 | 1 | 82 | 6.59 | |
| 1 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.75 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 4 | 1 | 86 | 6.53 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 54 | 49 | 90.74% | 4 | 1 | 78 | 7.29 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 17 | Mohamed Said Benrahma | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 38 | 35 | 92.11% | 2 | 0 | 53 | 7.09 | |
| 55 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 6 | 67 | 6.97 | |
| 98 | Ainsley Maitland-Niles | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.11 | |
| 25 | Orel Mangala | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 5.83 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 67 | 57 | 85.07% | 3 | 0 | 91 | 7.29 | |
| 18 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 4 | 0 | 2 | 39 | 34 | 87.18% | 4 | 0 | 61 | 6.55 | |
| 12 | Jake O'Brien | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 2 | 63 | 6.52 | |
| 37 | Ernest Nuamah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.17 | |
| 11 | Malick Fofana | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 3 | 0 | 12 | 6.37 |
Strasbourg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Thomas Delaine | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 31 | 6.22 | |
| 2 | Frederic Guilbert | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 3 | 0 | 57 | 6.65 | |
| 5 | Lucas Perrin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 6.37 | |
| 29 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 42 | 6.49 | |
| 10 | Emanuel Emegha | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 5.75 | |
| 28 | Marvin Senaya | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 50 | 6.46 | |
| 36 | Alaa Bellaarouch | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 37 | 6.92 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 37 | 7.52 | |
| 24 | Abakar Sylla | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 1 | 58 | 6.59 | |
| 8 | Andrey Santos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 0 | 64 | 6.75 | |
| 40 | Jeremy Sebas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 0 | 22 | 6.14 | |
| 41 | Rabby Inzingoula | Defender | 0 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 1 | 41 | 6.94 | |
| 33 | Aboubacar Ali Abdallah | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.18 | |
| 42 | Vignon Ouotro | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

