FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lyon vs Strasbourg, 02h45 ngày 27/10
Lyon
-0.5 0.91
+0.5 0.97
2.5 0.65
u 1.15
1.90
3.45
3.40
-0.25 0.91
+0.25 0.80
1.25 1.05
u 0.75
2.29
3.85
2.24
Ligue 1 » 1
KQBD Lyon vs Strasbourg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lyon vs Strasbourg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lyon vs Strasbourg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lyon vs Strasbourg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lyon vs Strasbourg
0 - 1 Joaquin Panichelli Kiến tạo: Guela Doue
Diego Moreira
Ismael Doukoure Card changed
Ismael Doukoure
Ra sân: Malick Fofana
Mamadou Sarr
Andrew OmobamideleRa sân: Samir El Mourabet
Ra sân: Adam Karabec
Ra sân: Pavel Sulc
Felix LemarechalRa sân: Julio Cesar Enciso
Guela Doue
Felix Lemarechal
Kiến tạo: Moussa Niakhate
Ra sân: Tanner Tessmann
Martial GodoRa sân: Diego Moreira
Kendry PaezRa sân: Lucas Hogsberg
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lyon VS Strasbourg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lyon vs Strasbourg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 32 | 6.29 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 0 | 44 | 6.25 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 32 | 6.46 | |
| 98 | Ainsley Maitland-Niles | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 34 | 6.08 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 53 | 6.61 | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 32 | 6.06 | |
| 10 | Pavel Sulc | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 6.18 | |
| 7 | Adam Karabec | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 18 | 5.89 | |
| 6 | Tanner Tessmann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 35 | 6.12 | |
| 23 | Tyler Morton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 29 | 6.81 | |
| 11 | Malick Fofana | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 28 | 6.15 |
Strasbourg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Julio Cesar Enciso | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 0 | 46 | 6.31 | |
| 6 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 44 | 5.51 | |
| 32 | Valentin Barco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 48 | 5.82 | |
| 39 | Mike Penders | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 49 | 7.37 | |
| 42 | Guemissongui Ouattara | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 24 | 6.55 | |
| 7 | Diego Moreira | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 0 | 42 | 6.15 | |
| 22 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 37 | 6.66 | |
| 9 | Joaquin Panichelli | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 3 | 24 | 7.32 | |
| 23 | Mamadou Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 66 | 94.29% | 0 | 0 | 76 | 6.29 | |
| 24 | Lucas Hogsberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 47 | 6.23 | |
| 29 | Samir El Mourabet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 38 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

