FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lyon vs Toulouse, 20h00 ngày 05/10
Lyon
-0.5 0.84
+0.5 1.04
2.5 0.90
u 0.80
1.96
3.33
3.30
-0.25 0.84
+0.25 0.79
1 0.80
u 0.90
2.37
3.73
2.18
Ligue 1 » 1
KQBD Lyon vs Toulouse hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lyon vs Toulouse, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lyon vs Toulouse, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lyon vs Toulouse hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lyon vs Toulouse
Kiến tạo: Martin Satriano
Dayann MethalieRa sân: Waren Hakon Christofer Kamanzi
Abu FrancisRa sân: Mario Sauer
Abu Francis
Aron Donnum
EmersonnRa sân: Frank Magri
Alexis VossahRa sân: Cristhian Casseres Jr
Santiago HidalgoRa sân: Djibril Sidibe
Ra sân: Adam Karabec
Mark McKenzie
1 - 1 Emersonn Kiến tạo: Yann Gboho
Ra sân: Tanner Tessmann
1 - 2 Emersonn Kiến tạo: Alexis Vossah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lyon VS Toulouse
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lyon vs Toulouse
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Nicolas Tagliafico | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 17 | 6.35 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 17 | 6.59 | |
| 98 | Ainsley Maitland-Niles | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.18 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 22 | 6.42 | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.35 | |
| 7 | Adam Karabec | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 9 | 6.54 | |
| 6 | Tanner Tessmann | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.24 | |
| 23 | Tyler Morton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 6.26 | |
| 20 | Martin Satriano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.12 | |
| 11 | Malick Fofana | Forward | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.99 |
Toulouse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Djibril Sidibe | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.25 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.35 | |
| 15 | Aron Donnum | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.23 | |
| 3 | Mark McKenzie | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.27 | |
| 10 | Yann Gboho | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 12 | Waren Hakon Christofer Kamanzi | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.26 | |
| 4 | Charlie Cresswell | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.55 | |
| 77 | Mario Sauer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.33 | |
| 9 | Frank Magri | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 1 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 6 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

