FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Jerusalem, 23h00 ngày 29/04

Vòng 3
23:00 ngày 29/04/2026
Maccabi Bnei Raina 1
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Hapoel Jerusalem
Địa điểm: Green Stadium
Thời tiết: Trong lành, 22℃~23℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.98
-0.5
1.8
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.862
Xỉu
1.877
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
7.4 5.3
2-0
17.5 8.6
2-1
13 60
3-1
46 200
3-2
70 200
4-2
200 150
4-3
200 200
0-0
6.4
1-1
5.6
2-2
20
3-3
155
4-4
200
AOS
70

VĐQG Israel » 1

KQBD Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Jerusalem hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Jerusalem, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Jerusalem, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Israel 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Jerusalem hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Jerusalem

Maccabi Bnei Raina Maccabi Bnei Raina
Phút
Hapoel Jerusalem Hapoel Jerusalem
Asil Knani match yellow.png
36'
Iyad Khalaili match yellow.png
42'
46'
match change Andrew Idoko
Ra sân: Marko Rakonjac
Abdullah Jaber
Ra sân: Nevo Shedo
match change
46'
Mohammed Shaker
Ra sân: Iyad Khalaili
match change
46'
Antonio Sefer Penalty (VAR xác nhận) match var
52'
54'
match yellow.png Tamir Haimovich
Antonio Sefer match hong pen
55'
63'
match change Ohad Almagor
Ra sân: Ruel Sotiriou
70'
match goal 0 - 1 Yonatan Kay Laish
Kiến tạo: Ohad Almagor
Virgile Pinson
Ra sân: Iyad Hutba
match change
75'
83'
match change Harel Shalom
Ra sân: Guy Badash
Asil Knani match yellow.pngmatch red
84'
Ahmed Taha
Ra sân: Idan Goren
match change
84'
Antonio Sefer match yellow.png
90'
Mor Brami match yellow.png
90'
90'
match change Yinon Eliyahu
Ra sân: Matan Hozez
Aiham Mater
Ra sân: Christ Tiehi
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Maccabi Bnei Raina VS Hapoel Jerusalem

Maccabi Bnei Raina Maccabi Bnei Raina
Hapoel Jerusalem Hapoel Jerusalem
6
 
Tổng cú sút
 
10
2
 
Sút trúng cầu môn
 
1
12
 
Phạm lỗi
 
11
4
 
Phạt góc
 
4
10
 
Sút Phạt
 
12
1
 
Việt vị
 
3
5
 
Thẻ vàng
 
1
1
 
Thẻ đỏ
 
0
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
1
 
Cứu thua
 
2
5
 
Cản phá thành công
 
8
14
 
Thử thách
 
3
19
 
Long pass
 
20
5
 
Successful center
 
2
3
 
Sút ra ngoài
 
6
0
 
Dội cột/xà
 
1
1
 
Cản sút
 
3
4
 
Rê bóng thành công
 
8
7
 
Đánh chặn
 
8
25
 
Ném biên
 
29
328
 
Số đường chuyền
 
344
77%
 
Chuyền chính xác
 
77%
54
 
Pha tấn công
 
62
25
 
Tấn công nguy hiểm
 
42
38%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
62%
1
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
40
 
Số pha tranh chấp thành công
 
45
1.18
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.57
13
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
22
22
 
Số quả tạt chính xác
 
23
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
29
 
Phá bóng
 
23

Đội hình xuất phát

Substitutes

4
Iyad Abu Abaid
6
Ihab Ganayem
99
Guy Herman
44
Mohamad Jabarin
14
Abdullah Jaber
32
Aiham Mater
10
Virgile Pinson
16
Mohammed Shaker
15
Ahmed Taha
Maccabi Bnei Raina Maccabi Bnei Raina 4-2-3-1
4-3-3 Hapoel Jerusalem Hapoel Jerusalem
31
Gliklich
91
Shedo
5
Habashi
3
Brami
29
Hutba
27
Tiehi
77
Goren
25
Khalaili
7
Sefer
17
Knani
23
Damascan
55
Zamir
22
Haimovic...
4
Laish
3
Malmud
20
Nadir
10
Sotiriou
6
Ashta
13
Otomewo
24
Badash
9
Rakonjac
7
Hozez

Substitutes

77
Ohad Almagor
17
Yanai Ariel Distelfeld
66
David Domgjoni
2
Yinon Eliyahu
28
Ben Gordin Anbary
25
Andrew Idoko
30
Ibeh Ransom
26
Harel Shalom
19
Nadim Vrasana
Đội hình dự bị
Maccabi Bnei Raina Maccabi Bnei Raina
Iyad Abu Abaid 4
Ihab Ganayem 6
Guy Herman 99
Mohamad Jabarin 44
Abdullah Jaber 14
Aiham Mater 32
Virgile Pinson 10
Mohammed Shaker 16
Ahmed Taha 15
Maccabi Bnei Raina Hapoel Jerusalem
77 Ohad Almagor
17 Yanai Ariel Distelfeld
66 David Domgjoni
2 Yinon Eliyahu
28 Ben Gordin Anbary
25 Andrew Idoko
30 Ibeh Ransom
26 Harel Shalom
19 Nadim Vrasana

Dữ liệu đội bóng:Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Jerusalem

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.33
1.67 Bàn thua 1
5 Sút trúng cầu môn 3.67
8.67 Phạm lỗi 8.67
6 Phạt góc 7.67
1.67 Thẻ vàng 2
50.33% Kiểm soát bóng 52.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.4
1.7 Bàn thua 1.2
3.5 Sút trúng cầu môn 2.8
9.9 Phạm lỗi 10.9
4.9 Phạt góc 5.9
2.6 Thẻ vàng 1.7
46.3% Kiểm soát bóng 48.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Maccabi Bnei Raina (0trận)
Chủ Khách
Hapoel Jerusalem (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0