FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Kiryat Shmona, 00h15 ngày 10/05

Vòng 7
00:15 ngày 10/05/2026
Maccabi Bnei Raina
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 0)
Hapoel Kiryat Shmona
Địa điểm: Green Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 24℃~25℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.8
-0.5
1.934
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.793
Xỉu
1.99
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.85
Tỷ số chính xác
1-0
9.2 6.5
2-0
18.5 9.4
2-1
12 55
3-1
36 200
3-2
46 140
4-2
180 85
4-3
200 200
0-0
9.2
1-1
5.8
2-2
15
3-3
85
4-4
200
AOS
40

VĐQG Israel » 1

KQBD Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Kiryat Shmona hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Kiryat Shmona, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Kiryat Shmona, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Israel 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Kiryat Shmona hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Kiryat Shmona

Maccabi Bnei Raina Maccabi Bnei Raina
Phút
Hapoel Kiryat Shmona Hapoel Kiryat Shmona
Ilay Elmkies match yellow.png
24'
Antonio Sefer 1 - 0
Kiến tạo: Vitalie Damascan
match goal
45'
46'
match change Bilal Shaheen
Ra sân: Itzik Sholmyster
46'
match change Ovadia Darwish
Ra sân: Ido Vaier
46'
match yellow.png Ovadia Darwish
48'
match goal 1 - 1 Adrian Ugarriza
Kiến tạo: Yair Mordechai
Antonio Sefer match yellow.png
54'
61'
match change Yaw Ackah
Ra sân: Ariel Sharetzky
Iyad Khalaili
Ra sân: Asil Knani
match change
62'
65'
match yellow.png Bilal Shaheen
71'
match change Fernando Pacheco
Ra sân: Christian Jesus Martinez
Nevo Shedo
Ra sân: Abdullah Jaber
match change
71'
80'
match change Mor Simantov
Ra sân: Wale Musa Alli
Idan Goren
Ra sân: Antonio Sefer
match change
84'
90'
match yellow.png Nemanja Ljubisavljevic

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Maccabi Bnei Raina VS Hapoel Kiryat Shmona

Maccabi Bnei Raina Maccabi Bnei Raina
Hapoel Kiryat Shmona Hapoel Kiryat Shmona
12
 
Tổng cú sút
 
16
7
 
Sút trúng cầu môn
 
6
15
 
Phạm lỗi
 
19
5
 
Phạt góc
 
3
19
 
Sút Phạt
 
15
1
 
Việt vị
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
3
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
5
 
Cứu thua
 
5
15
 
Cản phá thành công
 
11
14
 
Thử thách
 
8
37
 
Long pass
 
18
5
 
Successful center
 
4
4
 
Sút ra ngoài
 
7
0
 
Dội cột/xà
 
1
1
 
Cản sút
 
3
14
 
Rê bóng thành công
 
11
6
 
Đánh chặn
 
12
17
 
Ném biên
 
27
430
 
Số đường chuyền
 
426
80%
 
Chuyền chính xác
 
80%
113
 
Pha tấn công
 
84
69
 
Tấn công nguy hiểm
 
44
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
1
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
53
 
Số pha tranh chấp thành công
 
52
0.72
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.54
1.12
 
Cú sút trúng đích
 
1.58
31
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
29
20
 
Số quả tạt chính xác
 
12
46
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
41
7
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
19
 
Phá bóng
 
21

Đội hình xuất phát

Substitutes

4
Iyad Abu Abaid
6
Ihab Ganayem
77
Idan Goren
99
Guy Herman
44
Mohamad Jabarin
25
Iyad Khalaili
32
Aiham Mater
91
Nevo Shedo
15
Ahmed Taha
Maccabi Bnei Raina Maccabi Bnei Raina 4-2-3-1
4-2-3-1 Hapoel Kiryat Shmona Hapoel Kiryat Shmona
31
Gliklich
14
Jaber
5
Habashi
3
Brami
16
Shaker
8
Elmkies
27
Tiehi
10
Pinson
7
Sefer
17
Knani
23
Damascan
19
Tenenbau...
28
Vaier
26
Ljubisav...
32
David
17
Sholmyst...
70
Martinez
6
Benbenis...
10
Sharetzk...
7
Mordecha...
22
Alli
9
Ugarriza

Substitutes

79
Yaw Ackah
12
Jwan Al Halabi
20
Ovadia Darwish
4
Amit Glazer
25
Yoav Karadi
8
Fernando Pacheco
91
Bilal Shaheen
11
Mor Simantov
1
Matan Zalmanovich
Đội hình dự bị
Maccabi Bnei Raina Maccabi Bnei Raina
Iyad Abu Abaid 4
Ihab Ganayem 6
Idan Goren 77
Guy Herman 99
Mohamad Jabarin 44
Iyad Khalaili 25
Aiham Mater 32
Nevo Shedo 91
Ahmed Taha 15
Maccabi Bnei Raina Hapoel Kiryat Shmona
79 Yaw Ackah
12 Jwan Al Halabi
20 Ovadia Darwish
4 Amit Glazer
25 Yoav Karadi
8 Fernando Pacheco
91 Bilal Shaheen
11 Mor Simantov
1 Matan Zalmanovich

Dữ liệu đội bóng:Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Kiryat Shmona

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.67
1.67 Bàn thua 1.33
5 Sút trúng cầu môn 5.67
8.67 Phạm lỗi 14.67
6 Phạt góc 2.67
1.67 Thẻ vàng 1.67
50.33% Kiểm soát bóng 47%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.5
1.7 Bàn thua 1.3
3.5 Sút trúng cầu môn 4.3
9.9 Phạm lỗi 13.2
4.9 Phạt góc 3.7
2.6 Thẻ vàng 2.5
46.3% Kiểm soát bóng 45.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Maccabi Bnei Raina (0trận)
Chủ Khách
Hapoel Kiryat Shmona (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0