Kết quả bóng đá trận Maccabi Haifa vs Hapoel Ramat Gan, 00h30 ngày 23/08

Vòng 1
00:30 ngày 23/08/2026
Maccabi Haifa
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 0)
Hapoel Ramat Gan
Địa điểm: Sammy Ofer Stadium
Thời tiết: Ít mây, 29℃~30℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3
1.862
+3
1.877
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.84
Xỉu
1.934
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.88
Tỷ số chính xác
1-0
8.8 23
2-0
7.6 55
2-1
7.4 10
3-1
9.4 17.5
3-2
20 16.5
4-2
34 200
4-3
115 200
0-0
20
1-1
9.2
2-2
17
3-3
70
4-4
200
AOS
8.4

VĐQG Israel » 6

KQBD Maccabi Haifa vs Hapoel Ramat Gan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Maccabi Haifa vs Hapoel Ramat Gan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Maccabi Haifa vs Hapoel Ramat Gan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Israel 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Maccabi Haifa vs Hapoel Ramat Gan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Maccabi Haifa vs Hapoel Ramat Gan

Maccabi Haifa Maccabi Haifa
Phút
Hapoel Ramat Gan Hapoel Ramat Gan
18'
match yellow.png Getachew Yabelo
Bruno Roberto Pereira Da Silva 1 - 0 match goal
22'
Jelle Bataille match yellow.png
33'
Pedro Henrique de Oliveira Correia match yellow.png
40'
45'
match yellow.png David Twito
Iyad Khalaili
Ra sân: Jelle Bataille
match change
46'
Bruno Roberto Pereira Da Silva(Assists:Ayi Kangani) 2 - 0 match goal
46'
46'
match change Noam Schwartz
Ra sân: Getachew Yabelo
61'
match goal 2 - 1 Maxim Plakushchenko(Assists:Luan Campos)
Cedric Franck Don
Ra sân: Kenny Saief
match change
61'
64'
match change Moshe Semel
Ra sân: Idan Baranes
69'
match yellow.png Srdjan Mijailovic
Ali Mohamed
Ra sân: Kenji Gorre
match change
70'
Andrija Novakovich
Ra sân: Ayi Kangani
match change
70'
72'
match change Marius Noubissi
Ra sân: Srdjan Mijailovic
Nigel Lonwijk match yellow.png
78'
81'
match change Christopher Boniface
Ra sân: Maxim Plakushchenko
81'
match change Amit Tzur
Ra sân: Luan Campos
Noam Sztejfman
Ra sân: Pedro Henrique de Oliveira Correia
match change
81'
Andrija Novakovich(Reason:Penalty (VAR xác nhận)) match var
84'
Ethane Azoulay match hong pen
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Maccabi Haifa VS Hapoel Ramat Gan

Maccabi Haifa Maccabi Haifa
Hapoel Ramat Gan Hapoel Ramat Gan
3
 
Phạt góc
 
4
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
3
 
Thẻ vàng
 
3
19
 
Tổng cú sút
 
11
6
 
Sút trúng cầu môn
 
1
8
 
Sút ra ngoài
 
6
5
 
Cản sút
 
4
11
 
Sút Phạt
 
16
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%
454
 
Số đường chuyền
 
353
86%
 
Chuyền chính xác
 
79%
16
 
Phạm lỗi
 
12
2
 
Việt vị
 
0
0
 
Cứu thua
 
4
8
 
Rê bóng thành công
 
10
19
 
Đánh chặn
 
8
17
 
Ném biên
 
19
2
 
Dội cột/xà
 
0
9
 
Cản phá thành công
 
12
9
 
Thử thách
 
9
5
 
Successful center
 
3
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
29
 
Long pass
 
26
98
 
Pha tấn công
 
71
47
 
Tấn công nguy hiểm
 
36
5
 
Cơ hội lớn
 
0
4
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
57
 
Số pha tranh chấp thành công
 
56
2.1
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.8
2.89
 
Cú sút trúng đích
 
0.9
33
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
26
15
 
Số quả tạt chính xác
 
14
45
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
45
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
24
 
Phá bóng
 
24

Đội hình xuất phát

Substitutes

90
Glenn Alvin
45
Cedric Franck Don
3
Sean Goldberg
29
Iyad Khalaili
4
Ali Mohamed
7
Yair Mordechai
9
Andrija Novakovich
36
Nevot Ratner
35
Noam Sztejfman
Maccabi Haifa Maccabi Haifa 4-2-3-1
4-3-3 Hapoel Ramat Gan Hapoel Ramat Gan
55
Glazer
66
Soares
21
Lonwijk
44
Correia
25
Bataille
8
Yarin
19
Azoulay
11
Gorre
10
2
Silva
16
Saief
26
Kangani
55
Raif
2
Yabelo
17
Yitzhak
33
Ibrahim
36
Twito
21
Oli
66
Mijailov...
7
Plakushc...
99
Campos
8
Baranes
11
Asanka

Substitutes

20
Christopher Boniface
24
Tamir Glazer
98
Tomer Haran
4
Marcio Gleyson Leite da Silva
9
Marius Noubissi
15
Noam Schwartz
10
Moshe Semel
3
Daniel Tishler
16
Amit Tzur
Đội hình dự bị
Maccabi Haifa Maccabi Haifa
Glenn Alvin 90
Cedric Franck Don 45
Sean Goldberg 3
Iyad Khalaili 29
Ali Mohamed 4
Yair Mordechai 7
Andrija Novakovich 9
Nevot Ratner 36
Noam Sztejfman 35
Maccabi Haifa Hapoel Ramat Gan
20 Christopher Boniface
24 Tamir Glazer
98 Tomer Haran
4 Marcio Gleyson Leite da Silva
9 Marius Noubissi
15 Noam Schwartz
10 Moshe Semel
3 Daniel Tishler
16 Amit Tzur

Dữ liệu đội bóng:Maccabi Haifa vs Hapoel Ramat Gan

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 1.67
5.33 Phạt góc 4.33
3.33 Thẻ vàng 3
6 Sút trúng cầu môn 2.33
62% Kiểm soát bóng 45%
18 Phạm lỗi 12
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.5
1.6 Bàn thua 1.9
6.3 Phạt góc 4.2
3 Thẻ vàng 2.5
5.2 Sút trúng cầu môn 3.7
60.1% Kiểm soát bóng 44.8%
9.1 Phạm lỗi 6

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Maccabi Haifa (5trận)
Chủ Khách
Hapoel Ramat Gan (5trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
1
1
HT-H/FT-T
2
0
0
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
0
HT-B/FT-B
0
1
0
0