FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Maccabi Haifa vs Panathinaikos, 02h00 ngày 06/10
Maccabi Haifa
-0 0.85
+0 0.95
2.5 0.96
u 0.74
2.40
2.65
3.18
-0 0.85
+0 0.95
1 0.95
u 0.75
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Maccabi Haifa vs Panathinaikos hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Maccabi Haifa vs Panathinaikos, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Maccabi Haifa vs Panathinaikos, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Maccabi Haifa vs Panathinaikos hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Maccabi Haifa vs Panathinaikos
Ra sân: Erik Shuranov
Fotis Ioannidis
Filip DjuricicRa sân: Adam Gnezda Cerin
Andraz SporarRa sân: Fotis Ioannidis
Ra sân: Dia Saba
Ra sân: Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show
Ra sân: Dean David
Georgios VagiannidisRa sân: Giannis Kotsiras
Sebastian Alberto PalaciosRa sân: Daniel Mancini
Ra sân: Anan Khalaili
Filip MladenovicRa sân: Juan Carlos Perez Lopez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Maccabi Haifa VS Panathinaikos
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Maccabi Haifa vs Panathinaikos
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Maccabi Haifa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tjaronn Chery | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 2 | Daniel Sundgren | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 1 | 46 | 6.78 | |
| 30 | Abdoulaye Seck | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 21 | Dean David | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.12 | |
| 44 | Lorenco Simic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 48 | 6.41 | |
| 91 | Dia Saba | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 4 | 0 | 27 | 6.27 | |
| 27 | Pierre Cornud | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 23 | 6.26 | |
| 5 | Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 43 | 6.91 | |
| 26 | Mahmoud Jaber | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 40 | 7.38 | |
| 19 | Erik Shuranov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.02 | |
| 40 | Sharif Kaiuf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 22 | 6.38 | |
| 25 | Anan Khalaili | Forward | 2 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.29 |
Panathinaikos
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Juan Carlos Perez Lopez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 39 | 6.06 | |
| 5 | Bart Schenkeveld | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 3 | 22 | 6.57 | |
| 10 | Bernard Anicio Caldeira Duarte | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 31 | 6.37 | |
| 52 | Tonny Trindade de Vilhena | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 33 | 7.18 | |
| 91 | Alberto Brignoli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 7.28 | |
| 55 | Willian Souza Arao da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 2 | 25 | 6.66 | |
| 21 | Tin Jedvaj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 17 | Daniel Mancini | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 18 | 6.08 | |
| 27 | Giannis Kotsiras | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 29 | 6.87 | |
| 16 | Adam Gnezda Cerin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 6.12 | |
| 7 | Fotis Ioannidis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 25 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

