FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Maccabi Tel Aviv vs Dinamo Zagreb, 02h00 ngày 03/10
Maccabi Tel Aviv
+0.25 0.80
-0.25 1.00
2.5 0.80
u 0.90
2.75
2.24
3.30
-0 0.80
+0 0.80
1 0.76
u 0.94
3.11
2.85
2.1
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Maccabi Tel Aviv vs Dinamo Zagreb hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Maccabi Tel Aviv vs Dinamo Zagreb, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Maccabi Tel Aviv vs Dinamo Zagreb, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Maccabi Tel Aviv vs Dinamo Zagreb hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Maccabi Tel Aviv vs Dinamo Zagreb
Kiến tạo: Ben Lederman
1 - 1 Mateo Lisica Kiến tạo: Josip Misic
1 - 2 Dejan Ljubicic Kiến tạo: Moris Valincic
Moris Valincic
Ra sân: Ben Lederman
Ra sân: Heitor
Ra sân: Sayed Abu Farkhi
Monsef BakrarRa sân: Arber Hoxha
Ra sân: Helio Varela
1 - 3 Dejan Ljubicic Kiến tạo: Dion Drena Beljo
Ra sân: Roy Revivo
Luka StojkovicRa sân: Dejan Ljubicic
Sandro KulenovicRa sân: Dion Drena Beljo
Marko SoldoRa sân: Mateo Lisica
Gabriel VidovicRa sân: Miha Zajc
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Maccabi Tel Aviv VS Dinamo Zagreb
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Maccabi Tel Aviv vs Dinamo Zagreb
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Maccabi Tel Aviv
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Mohamed Aly Camara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 78 | 93.98% | 0 | 1 | 89 | 6.2 | |
| 42 | Dor Peretz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 11 | Sagiv Yehezkel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 13 | Raz Shlomo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 90 | Roi Mishpati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 34 | 5.7 | |
| 77 | Osher Davida | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 23 | Ben Lederman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 28 | Issouf Sissokho | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 1 | 63 | 6.1 | |
| 10 | Kevin Andrade Navarro | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 40 | 6.2 | |
| 4 | Heitor | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 2 | 61 | 6.3 | |
| 6 | Tyrese Asante | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 51 | 82.26% | 1 | 2 | 92 | 6.3 | |
| 17 | Kristijan Belic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 1 | 62 | 6.8 | |
| 3 | Roy Revivo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 1 | 41 | 6.2 | |
| 29 | Helio Varela | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 2 | 38 | 6.6 | |
| 34 | Sayd Abu Farhi | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 17 | 7.6 | ||
| 19 | Elad Madmon | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 |
Dinamo Zagreb
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Kevin Theopile-Catherine | Defender | 0 | 0 | 0 | 68 | 65 | 95.59% | 0 | 1 | 75 | 6.7 | |
| 27 | Josip Misic | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 0 | 65 | 6.8 | |
| 8 | Miha Zajc | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 4 | 0 | 58 | 6.1 | |
| 26 | Scott McKenna | Defender | 0 | 0 | 0 | 99 | 93 | 93.94% | 0 | 1 | 109 | 7 | |
| 33 | Ivan Nevistic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 92 | 79 | 85.87% | 0 | 0 | 99 | 7.5 | |
| 17 | Sandro Kulenovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 77 | Dejan Ljubicic | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 28 | 8.9 | |
| 3 | Bruno Goda | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 1 | 67 | 6.6 | |
| 11 | Arber Hoxha | Forward | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 9 | Dion Drena Beljo | Forward | 2 | 2 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 2 | 20 | 7.1 | |
| 21 | Mateo Lisica | Forward | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 34 | 7.6 | |
| 7 | Luka Stojkovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 25 | Moris Valincic | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 61 | 6.8 | |
| 71 | Monsef Bakrar | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 17 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

