FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Maccabi Tel Aviv vs FC Porto, 03h00 ngày 31/01
Maccabi Tel Aviv
+1 1.00
-1 0.80
3 0.85
u 0.85
5.90
1.38
4.45
+0.5 1.00
-0.5 0.95
1.25 1.00
u 0.70
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Maccabi Tel Aviv vs FC Porto hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Maccabi Tel Aviv vs FC Porto, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Maccabi Tel Aviv vs FC Porto, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Maccabi Tel Aviv vs FC Porto hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Maccabi Tel Aviv vs FC Porto
Ra sân: Gavriel Kanichowsky
Francisco Sampaio Moura
0 - 1 Nicolas Gonzalez Iglesias Kiến tạo: Joao Mario Neto Lopes
Denis GulRa sân: Danny Loader
Vasco SousaRa sân: Fabio Vieira
Ra sân: Ido Shahar
Ra sân: Tyrese Asante
Ra sân: Dor Turgeman
Zaidu SanusiRa sân: Francisco Sampaio Moura
Wenderson GalenoRa sân: Eduardo Gabriel Aquino Cossa
Ra sân: Osher Davida
Rodrigo MoraRa sân: Nicolas Gonzalez Iglesias
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Maccabi Tel Aviv VS FC Porto
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Maccabi Tel Aviv vs FC Porto
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Maccabi Tel Aviv
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Simon Sluga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 31 | 6.43 | |
| 14 | Joris van Overeem | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.29 | |
| 16 | Gavriel Kanichowsky | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 13 | Raz Shlomo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 1 | 51 | 6.52 | |
| 77 | Osher Davida | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 24 | 6.59 | |
| 36 | Ido Shahar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 20 | 6.01 | |
| 28 | Issouf Sissokho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 6 | Tyrese Asante | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 49 | 6.63 | |
| 9 | Dor Turgeman | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 11 | 6.13 | |
| 4 | Stav Lemkin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 54 | 6.85 | |
| 17 | Patati Weslley | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 5 | 0 | 24 | 6.57 | |
| 3 | Roy Revivo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 38 | 6.75 |
FC Porto
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 33 | 6.34 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 23 | 6.1 | |
| 6 | Stephen Eustaquio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 0 | 55 | 6.63 | |
| 19 | Danny Loader | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 13 | 6.04 | |
| 74 | Francisco Sampaio Moura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 5 | 1 | 51 | 6.16 | |
| 23 | Joao Mario Neto Lopes | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 2 | 48 | 6.79 | |
| 3 | Tiago Djalo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 1 | 44 | 7.03 | |
| 10 | Fabio Vieira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 26 | 6.51 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 0 | 40 | 6.55 | |
| 4 | Otavio Ataide da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 2 | 73 | 7.06 | |
| 16 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 2 | 42 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

