FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Maccabi Tel Aviv vs FK Rigas Futbola skola, 03h00 ngày 13/12
Maccabi Tel Aviv
-1 0.94
+1 0.86
2.5 0.80
u 0.90
1.46
5.70
3.92
-0.25 0.94
+0.25 1.06
1 0.75
u 0.95
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Maccabi Tel Aviv vs FK Rigas Futbola skola hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Maccabi Tel Aviv vs FK Rigas Futbola skola, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Maccabi Tel Aviv vs FK Rigas Futbola skola, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Maccabi Tel Aviv vs FK Rigas Futbola skola hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Maccabi Tel Aviv vs FK Rigas Futbola skola
Kiến tạo: Patati Weslley
Elvis StuglisRa sân: Haruna Rasid Njie
1 - 1 Roberts Savalnieks Kiến tạo: Stefan Panic
Ra sân: Raz Shlomo
Darko LemajicRa sân: Cedric Kouadio
Lasha Odisharia
Kiến tạo: Patati Weslley
Petr MaresRa sân: Lasha Odisharia
Ra sân: Hisham Layous
Ra sân: Gavriel Kanichowsky
Adam Markhiev
Luka SilagadzeRa sân: Dmitrijs Zelenkovs
Janis Ikaunieks
Ra sân: Patati Weslley
Ra sân: Dor Turgeman
Darko Lemajic Penalty awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Maccabi Tel Aviv VS FK Rigas Futbola skola
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Maccabi Tel Aviv vs FK Rigas Futbola skola
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Maccabi Tel Aviv
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Joris van Overeem | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 32 | 6.37 | |
| 42 | Dor Peretz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 27 | 6.68 | |
| 16 | Gavriel Kanichowsky | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 34 | 6.36 | |
| 5 | Idan Nachmias | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 3 | 63 | 7.53 | |
| 13 | Raz Shlomo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 40 | 6.71 | |
| 90 | Roi Mishpati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 21 | 6.38 | |
| 33 | Hisham Layous | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 14 | 6.43 | |
| 18 | Nemanja Stojic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 2 | 45 | 6.74 | |
| 9 | Dor Turgeman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.18 | |
| 17 | Patati Weslley | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 28 | 7.15 | |
| 3 | Roy Revivo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 48 | 6.81 |
FK Rigas Futbola skola
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Roberts Savalnieks | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 3 | 1 | 22 | 6.38 | |
| 21 | Elvis Stuglis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 9 | Janis Ikaunieks | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 3 | 22 | 6.18 | |
| 40 | Fabrice Ondoa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 17 | 6.03 | |
| 23 | Herdi Prenga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 4 | 36 | 6.31 | |
| 26 | Stefan Panic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 39 | 6.53 | |
| 43 | Ziga Lipuscek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 38 | 5.96 | |
| 17 | Cedric Kouadio | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 4 | 23 | 6.54 | |
| 27 | Adam Markhiev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 26 | 6.18 | |
| 18 | Dmitrijs Zelenkovs | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 8 | Lasha Odisharia | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 2 | 37 | 6.46 | |
| 30 | Haruna Rasid Njie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 32 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

