FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Maccabi Tel Aviv vs Midtjylland, 23h45 ngày 03/10
Maccabi Tel Aviv
+0.5 0.75
-0.5 1.05
2.75 0.80
u 0.90
3.00
2.05
3.48
+0.25 0.75
-0.25 1.10
1 0.70
u 1.00
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Maccabi Tel Aviv vs Midtjylland hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Maccabi Tel Aviv vs Midtjylland, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Maccabi Tel Aviv vs Midtjylland, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Maccabi Tel Aviv vs Midtjylland hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Maccabi Tel Aviv vs Midtjylland
0 - 1 Franculino Gluda Dju Kiến tạo: Aral Simsir
Aral Simsir No penalty (VAR xác nhận)
Kristoffer AskildsenRa sân: Aral Simsir
Edward ChilufyaRa sân: Jan Kuchta
Victor Bak JensenRa sân: Kevin Mbabu
Ra sân: Stav Lemkin
Ra sân: Elad Madmon
Ra sân: Hisham Layous
Pedro BravoRa sân: Franculino Gluda Dju
Valdemar AndreasenRa sân: Emiliano Martinez
Ra sân: Osher Davida
0 - 2 Edward Chilufya Kiến tạo: Kristoffer Askildsen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Maccabi Tel Aviv VS Midtjylland
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Maccabi Tel Aviv vs Midtjylland
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Maccabi Tel Aviv
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Joris van Overeem | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 19 | 6.34 | |
| 42 | Dor Peretz | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 27 | 6.44 | |
| 5 | Idan Nachmias | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 28 | 6.83 | |
| 13 | Raz Shlomo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 27 | 6.64 | |
| 90 | Roi Mishpati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.71 | |
| 77 | Osher Davida | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 33 | Hisham Layous | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 5.97 | |
| 18 | Nemanja Stojic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.39 | |
| 28 | Issouf Sissokho | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 33 | 6.29 | |
| 4 | Stav Lemkin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 28 | 6.88 | |
| 19 | Elad Madmon | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 17 | 6.91 |
Midtjylland
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Kevin Mbabu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 22 | 6.65 | |
| 6 | Joel Andersson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 18 | 6.24 | |
| 22 | Mads Bech Sorensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 39 | 6.57 | |
| 25 | Jan Kuchta | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.27 | |
| 16 | Elias Rafn Olafsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.69 | |
| 5 | Emiliano Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 19 | 6.39 | |
| 58 | Aral Simsir | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.24 | |
| 11 | Dario Esteban Osorio | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.44 | |
| 21 | Denil Castillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.36 | |
| 7 | Franculino Gluda Dju | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.05 | |
| 4 | Ousmane Diao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 32 | 6.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

