FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Maccabi Tel Aviv vs Sociedad, 23h45 ngày 24/10
Maccabi Tel Aviv 1
+0.75 1.00
-0.75 0.80
2.5 0.91
u 0.79
4.70
1.60
3.60
+0.25 1.00
-0.25 0.88
1 1.00
u 0.70
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Maccabi Tel Aviv vs Sociedad hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Maccabi Tel Aviv vs Sociedad, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Maccabi Tel Aviv vs Sociedad, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Maccabi Tel Aviv vs Sociedad hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Maccabi Tel Aviv vs Sociedad
Takefusa Kubo
0 - 1 Jon Pacheco Kiến tạo: Brais Mendez
Sheraldo BeckerRa sân: Benat Turrientes
Sergio Gómez MartínRa sân: Mikel Oyarzabal
Sadiq Umar Goal Disallowed
0 - 2 Sergio Gómez Martín Kiến tạo: Sheraldo Becker
Ra sân: Ofir Davidadze
Ra sân: Dor Peretz
Ra sân: Issouf Sissokho
Ra sân: Ido Shahar
Javier Lopez
Ander Barrenetxea MuguruzaRa sân: Takefusa Kubo
Aritz ElustondoRa sân: Jon Aramburu
Ra sân: Elad Madmon
Kiến tạo: Osher Davida
Jon Ander OlasagastiRa sân: Brais Mendez

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Maccabi Tel Aviv VS Sociedad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Maccabi Tel Aviv vs Sociedad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Maccabi Tel Aviv
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Ofir Davidadze | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 5.9 | |
| 42 | Dor Peretz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 6 | 5.99 | |
| 16 | Gavriel Kanichowsky | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 5.76 | |
| 13 | Raz Shlomo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 5.66 | |
| 90 | Roi Mishpati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.36 | |
| 36 | Ido Shahar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 5.92 | |
| 18 | Nemanja Stojic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 5.87 | |
| 28 | Issouf Sissokho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.86 | |
| 4 | Stav Lemkin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 5.96 | |
| 17 | Patati Weslley | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 16 | 6.29 | |
| 19 | Elad Madmon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 5.88 |
Sociedad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Sadiq Umar | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.46 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 13 | 6.47 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 17 | 6.26 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 15 | 7.04 | |
| 21 | Naif Aguerd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 31 | 6.74 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 26 | 6.47 | |
| 12 | Javier Lopez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 27 | 6.48 | |
| 20 | Jon Pacheco | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 28 | 100% | 0 | 0 | 32 | 7.43 | |
| 22 | Benat Turrientes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 13 | Unai Marrero Larranaga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.39 | |
| 27 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

