FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Macedonia vs Bỉ, 01h45 ngày 07/06
Macedonia
+1.25 0.86
-1.25 0.96
2.5 0.73
u 1.05
8.10
1.31
4.50
+0.5 0.86
-0.5 0.85
1 0.70
u 1.10
8
1.83
2.4
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Macedonia vs Bỉ hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Macedonia vs Bỉ, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Macedonia vs Bỉ, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Macedonia vs Bỉ hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Macedonia vs Bỉ
0 - 1 Maxim de Cuyper
Thomas Meunier
Ra sân: Jani Atanasov
Amadou OnanaRa sân: Hans Vanaken
Koni De WinterRa sân: Kevin De Bruyne
Youri TielemansRa sân: Thomas Meunier
Ra sân: Andrej Stojchevski
Arthur TheateRa sân: Maxim de Cuyper
Ra sân: Bojan Ilievski
Ra sân: Tihomir Kostadinov
Lois OpendaRa sân: Romelu Lukaku
Ra sân: Bojan Miovski
Kiến tạo: Darko Churlinov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Macedonia VS Bỉ
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Macedonia vs Bỉ
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Macedonia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Stefan Askovski | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 8 | Ezgjan Alioski | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 57 | 7.92 | |
| 23 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 12 | 42.86% | 0 | 0 | 37 | 6.49 | |
| 5 | Gjoko Zajkov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 32 | 6.49 | |
| 10 | Enis Bardhi | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 0 | 48 | 6.78 | |
| 18 | Tihomir Kostadinov | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 30 | 6.11 | |
| 7 | Elif Elmas | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 44 | 7.23 | |
| 11 | Darko Churlinov | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 7.04 | |
| 21 | Jani Atanasov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 29 | 6.17 | |
| 6 | Visar Musliu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 36 | 6.35 | |
| 19 | Milan Ristovski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.12 | |
| 14 | Dimitar Mitrovski | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 17 | Agon Elezi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 20 | Bojan Miovski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.19 | |
| 2 | Bojan Ilievski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 25 | 6.72 | |
| 4 | Andrej Stojchevski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 20 | 6.34 |
Bỉ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 6 | 0 | 44 | 6.63 | |
| 10 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 18 | 6.33 | |
| 15 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 45 | 36 | 80% | 1 | 1 | 58 | 6.87 | |
| 13 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.01 | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 39 | 6.38 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 4 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 61 | 96.83% | 0 | 1 | 71 | 6.42 | |
| 21 | Nicolas Raskin | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 52 | 6.87 | |
| 23 | Alexis Saelemaekers | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 39 | 30 | 76.92% | 2 | 0 | 53 | 6.98 | |
| 9 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.9 | |
| 22 | Jeremy Doku | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 69 | 7.58 | |
| 6 | Amadou Onana | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 6.34 | |
| 5 | Maxim de Cuyper | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 76 | 71 | 93.42% | 7 | 1 | 95 | 7.84 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 17 | 5.97 | |
| 16 | Koni De Winter | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 16 | 6.13 | |
| 2 | Zeno Debast | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 77 | 97.47% | 0 | 0 | 81 | 5.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

