FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Macedonia vs Kazakhstan, 01h45 ngày 14/10
Macedonia
-1.25 0.88
+1.25 0.92
2.5 0.95
u 0.75
1.28
8.80
4.50
-0.5 0.88
+0.5 0.90
1 0.99
u 0.71
1.85
6.95
2.15
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Macedonia vs Kazakhstan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Macedonia vs Kazakhstan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Macedonia vs Kazakhstan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Macedonia vs Kazakhstan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Macedonia vs Kazakhstan
Ra sân: Darko Velkovski
Ra sân: Bojan Miovski
0 - 1 Dinmukhamed Karaman Kiến tạo: Ivan Sviridov
Artur ShushenachevRa sân: Ivan Sviridov
Dauren ZhumatRa sân: Galymzhan Kenzhebek
Ra sân: Milan Ristovski
Baktiyor Zaynutdinov
Bagdat Kairov
Murodzhon KhalmatovRa sân: Dinmukhamed Karaman
Ra sân: Isnik Alimi
Ra sân: Andrej Stojchevski
Islambek Kuat
Nauryzbek ZhagorovRa sân: Yan Vorogovskiy
Damir KasabulatRa sân: Baktiyor Zaynutdinov
Mukhamedzhan Seysen
Dauren Zhumat
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Macedonia VS Kazakhstan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Macedonia vs Kazakhstan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Macedonia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Aleksandar Trajkovski | Forward | 2 | 1 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 2 | 1 | 14 | 6.36 | |
| 8 | Ezgjan Alioski | Defender | 1 | 0 | 4 | 47 | 39 | 82.98% | 20 | 0 | 88 | 7.06 | |
| 23 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 18 | 52.94% | 0 | 0 | 45 | 5.11 | |
| 14 | Darko Velkovski | Defender | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 34 | 6.96 | |
| 5 | Gjoko Zajkov | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 4 | 54 | 6.82 | |
| 16 | Isnik Alimi | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 1 | 63 | 6.5 | |
| 10 | Enis Bardhi | Midfielder | 3 | 1 | 4 | 57 | 45 | 78.95% | 5 | 0 | 81 | 8.05 | |
| 18 | Tihomir Kostadinov | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 25 | 6.05 | |
| 7 | Elif Elmas | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 4 | 0 | 58 | 6.14 | |
| 11 | Darko Churlinov | Forward | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 21 | 6.21 | |
| 19 | Milan Ristovski | Forward | 4 | 3 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 24 | 6.43 | |
| 4 | Nikola Serafimov | Defender | 1 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.12 | |
| 20 | Bojan Miovski | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 20 | 6.07 | |
| 6 | Bojan Ilievski | Defender | 0 | 0 | 2 | 32 | 30 | 93.75% | 8 | 3 | 68 | 7.59 | |
| 15 | Elmin Rastoder | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.16 | |
| 2 | Andrej Stojchevski | Defender | 2 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 4 | 50 | 7.28 |
Kazakhstan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Islambek Kuat | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 2 | 45 | 6.68 | |
| 11 | Yan Vorogovskiy | Defender | 1 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 0 | 61 | 6.69 | |
| 13 | Bagdat Kairov | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 50 | 6.49 | |
| 19 | Baktiyor Zaynutdinov | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 1 | 56 | 6.38 | |
| 3 | Nuraly Alip | Defender | 1 | 0 | 2 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 3 | 59 | 7.41 | |
| 12 | Mukhamedzhan Seysen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 27 | 7.5 | |
| 18 | Dinmukhamed Karaman | Forward | 1 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 31 | 7.86 | |
| 10 | Artur Shushenachev | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 5.95 | |
| 14 | Nauryzbek Zhagorov | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.23 | |
| 6 | Alibek Kasym | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 4 | 56 | 6.83 | |
| 17 | Ivan Sviridov | Forward | 1 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 22 | 6.82 | |
| 8 | Damir Kasabulat | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 9 | Islam Chesnokov | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 43 | 6.62 | |
| 23 | Murodzhon Khalmatov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 13 | 6.23 | |
| 7 | Galymzhan Kenzhebek | Forward | 3 | 2 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 9 | 0 | 41 | 7.23 | |
| 20 | Dauren Zhumat | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 5.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

