FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Macedonia vs Malta, 02h45 ngày 24/03
Macedonia
-1.25 0.92
+1.25 0.88
2.5 0.81
u 0.89
1.32
7.00
4.75
-0.5 0.92
+0.5 0.90
1 0.78
u 0.92
EURO
KQBD Macedonia vs Malta hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Macedonia vs Malta, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Macedonia vs Malta, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Macedonia vs Malta hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Macedonia vs Malta
Bjorn Kristensen
Ra sân: Darko Velkovski
Ra sân: Aleksandar Trajkovski
Teddy Teuma
Kiến tạo: Bojan Miovski
Shaun DimechRa sân: Paul Mbong
Kiến tạo: Enis Bardhi
Yankam YannickRa sân: Bjorn Kristensen
Juan CorbalanRa sân: Ryan Camenzuli
Ra sân: Ezgjan Alioski
Ra sân: Bojan Miovski
Brandon Diego PaiberRa sân: Teddy Teuma
Jodi JonesRa sân: Alexander Satariano
2 - 1 Yankam Yannick
Ra sân: Gjoko Zajkov
Cain Attard
Steve Borg
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Macedonia VS Malta
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Macedonia vs Malta
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Macedonia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Stefan Ristovski | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 58 | 51 | 87.93% | 3 | 0 | 76 | 6.52 | |
| 9 | Aleksandar Trajkovski | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 0 | 33 | 6.27 | |
| 23 | Ilja Nestorovski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 8 | Ezgjan Alioski | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 52 | 45 | 86.54% | 5 | 0 | 83 | 6.94 | |
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.46 | |
| 14 | Darko Velkovski | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 50 | 6.71 | |
| 15 | Gjoko Zajkov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 1 | 58 | 6.61 | |
| 10 | Enis Bardhi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 48 | 38 | 79.17% | 4 | 0 | 68 | 6.97 | |
| 7 | Elif Elmas | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 1 | 44 | 7.5 | |
| 11 | Darko Churlinov | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.17 | |
| 21 | Jani Atanasov | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 2 | 1 | 49 | 6.63 | |
| 6 | Visar Musliu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 3 | 61 | 7.07 | |
| 20 | Bojan Miovski | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 5 | 29 | 5.92 |
Malta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Steve Borg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 36 | 6.53 | |
| 1 | Henry Bonello | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 30 | 6.93 | |
| 19 | Bjorn Kristensen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 2 | 36 | 6.29 | |
| 3 | Ryan Camenzuli | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 34 | 6.56 | |
| 2 | Cain Attard | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 38 | 7.02 | |
| 17 | Teddy Teuma | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 58 | 6.37 | |
| 6 | Matthew Guillaumier | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 46 | 6.11 | |
| 7 | Joseph Essien Mbong | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 1 | 51 | 6.73 | |
| 13 | Ferdinando Apap | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 48 | 7.03 | |
| 8 | Paul Mbong | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 2 | 38 | 6.15 | |
| 14 | Alexander Satariano | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 17 | 5.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

