FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Macedonia vs Xứ Wales, 02h45 ngày 26/03
Macedonia
+0.25 0.87
-0.25 1.05
2.5 1.30
u 0.57
2.90
2.28
3.05
-0 0.87
+0 0.73
0.75 0.80
u 1.05
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Macedonia vs Xứ Wales hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Macedonia vs Xứ Wales, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Macedonia vs Xứ Wales, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Macedonia vs Xứ Wales hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Macedonia vs Xứ Wales
Ra sân: Gjoko Zajkov
Ra sân: Isnik Alimi
Kieffer MooreRa sân: Daniel James
David BrooksRa sân: Nathan Broadhead
Joe Rodon
Rabbi MatondoRa sân: Brennan Johnson
Joe AllenRa sân: Josh Sheehan
Ra sân: Bojan Ilievski
0 - 1 David Brooks
Ra sân: Enis Bardhi
Jordan James
Ra sân: Bojan Miovski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Macedonia VS Xứ Wales
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Macedonia vs Xứ Wales
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Macedonia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ezgjan Alioski | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 16 | 59.26% | 3 | 1 | 44 | 6.43 | |
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 4 | 17.39% | 0 | 0 | 32 | 7.14 | |
| 5 | Gjoko Zajkov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 19 | 6.85 | |
| 16 | Isnik Alimi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 24 | 6.09 | |
| 10 | Enis Bardhi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 18 | Tihomir Kostadinov | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 25 | 6.75 | |
| 7 | Elif Elmas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 35 | 6.34 | |
| 11 | Darko Churlinov | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 | |
| 21 | Jani Atanasov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 6 | Visar Musliu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 34 | 6.89 | |
| 4 | Nikola Serafimov | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 21 | 6.56 | |
| 20 | Bojan Miovski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 4 | 18 | 6.47 | |
| 2 | Bojan Ilievski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 2 | 0 | 14 | 6.39 |
Xứ Wales
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Karl Darlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 22 | 6.74 | |
| 4 | Ben Davies | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 1 | 1 | 61 | 6.75 | |
| 13 | Kieffer Moore | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 22 | Josh Sheehan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 37 | 6.62 | |
| 20 | Daniel James | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 5 | 1 | 35 | 6.09 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 74 | 72 | 97.3% | 0 | 4 | 84 | 7.4 | |
| 2 | Chris Mepham | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 58 | 95.08% | 0 | 6 | 72 | 7.35 | |
| 23 | Nathan Broadhead | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 38 | 6.19 | |
| 19 | Sorba Thomas | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 22 | 16 | 72.73% | 7 | 0 | 37 | 6.21 | |
| 11 | Brennan Johnson | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 24 | 6.17 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 1 | 2 | 79 | 7.22 | |
| 17 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 39 | 7.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

