FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Machida Zelvia vs Albirex Niigata, 12h00 ngày 15/03
Machida Zelvia
-0.25 0.83
+0.25 1.03
2.5 1.60
u 0.44
2.14
3.22
3.05
-0.25 0.83
+0.25 0.60
0.75 0.95
u 0.85
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Machida Zelvia vs Albirex Niigata hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Machida Zelvia vs Albirex Niigata, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Machida Zelvia vs Albirex Niigata, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Machida Zelvia vs Albirex Niigata hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Machida Zelvia vs Albirex Niigata
Kiến tạo: Yuki Soma
Ken YamuraRa sân: Kodai Mori
Yota KomiRa sân: Shusuke Ota
Ra sân: Oh Se-Hun
Jin OkumuraRa sân: Kaito Taniguchi
Ra sân: Yuki Soma
Kento HashimotoRa sân: Yuto Horigome
Ra sân: Hokuto Shimoda
Ra sân: Takuma Nishimura
Yoshiaki TakagiRa sân: Taiki Arai
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Machida Zelvia VS Albirex Niigata
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Machida Zelvia vs Albirex Niigata
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Machida Zelvia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 16 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 18 | Hokuto Shimoda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 19 | Yuta Nakayama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 20 | Takuma Nishimura | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 90 | Oh Se-Hun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 3 | 7 | 7.2 | |
| 7 | Yuki Soma | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 4 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.5 |
Albirex Niigata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael James Fitzgerald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 2 | Jason Geria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 31 | Yuto Horigome | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 28 | Shusuke Ota | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 7 | Kaito Taniguchi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 1 | Kazuki Fujita | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 6 | Hiroki Akiyama | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 25 | Soya Fujiwara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 22 | Taiki Arai | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 41 | Motoki Hasegawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 38 | Kodai Mori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

