FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Machida Zelvia vs Cerezo Osaka, 17h00 ngày 16/08
Machida Zelvia
-0.5 0.98
+0.5 0.83
2.5 0.73
u 1.05
2.06
3.00
3.45
-0.25 0.98
+0.25 0.75
1.25 1.10
u 0.70
2.5
4
2.3
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Machida Zelvia vs Cerezo Osaka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Machida Zelvia vs Cerezo Osaka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Machida Zelvia vs Cerezo Osaka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Machida Zelvia vs Cerezo Osaka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Machida Zelvia vs Cerezo Osaka
Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
Kiến tạo: Henry Heroki Mochizuki
Kiến tạo: Gen Shoji
Shinji KagawaRa sân: Motohiko Nakajima
Kyohei YoshinoRa sân: Hinata Kida
Ra sân: Shota Fujio
Ra sân: Na Sang Ho
Shion HommaRa sân: Thiago Andrade
Ayumu OhataRa sân: Dion Cools
Shunta Tanaka
Kiến tạo: Yuki Soma
Ra sân: Kotaro Hayashi
Ra sân: Yuki Soma
Lucas Fernandes
Reiya SakataRa sân: Lucas Fernandes
Ra sân: Mae Hiroyuki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Machida Zelvia VS Cerezo Osaka
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Machida Zelvia vs Cerezo Osaka
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Machida Zelvia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 2 | 57 | 7.8 | |
| 16 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 18 | Hokuto Shimoda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 19 | Yuta Nakayama | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 47 | 34 | 72.34% | 1 | 5 | 65 | 7.5 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 51 | 7.3 | |
| 31 | Neta Lavi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 8 | Keiya Sento | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 10 | Na Sang Ho | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 34 | 7.3 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 30 | 8.3 | |
| 90 | Oh Se-Hun | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 3 | 13 | 7.2 | |
| 7 | Yuki Soma | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 7 | 0 | 34 | 7.8 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 3 | 41 | 7.5 | |
| 9 | Shota Fujio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 22 | Takaya Numata | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 1 | 32 | 7.3 | |
| 6 | Henry Heroki Mochizuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 16 | 59.26% | 4 | 3 | 60 | 7.2 |
Cerezo Osaka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Shinji Kagawa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 35 | Kyohei Yoshino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 52 | 6.9 | |
| 9 | Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 33 | 5.8 | |
| 44 | Shinnosuke Hatanaka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 67 | 91.78% | 0 | 3 | 88 | 6.9 | |
| 27 | Dion Cools | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 1 | 0 | 64 | 6.5 | |
| 77 | Lucas Fernandes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 3 | 31 | 19 | 61.29% | 10 | 1 | 62 | 6.7 | |
| 1 | Koki Fukui | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 47 | 6.1 | |
| 19 | Shion Homma | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 5 | Hinata Kida | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 13 | Motohiko Nakajima | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 31 | Rikito Inoue | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 87 | 86 | 98.85% | 0 | 0 | 96 | 6.5 | |
| 10 | Shunta Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 71 | 64 | 90.14% | 0 | 2 | 82 | 6.9 | |
| 66 | Ayumu Ohata | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 11 | Thiago Andrade | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 30 | 24 | 80% | 1 | 1 | 40 | 6.8 | |
| 17 | Reiya Sakata | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 16 | Hayato Okuda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 70 | 63 | 90% | 5 | 0 | 93 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

