FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Machida Zelvia vs Cerezo Osaka, 17h00 ngày 15/05
Machida Zelvia
-0.5 0.80
+0.5 1.06
2.5 1.20
u 0.62
1.80
4.20
3.20
-0.25 0.80
+0.25 0.83
0.75 0.70
u 1.10
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Machida Zelvia vs Cerezo Osaka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Machida Zelvia vs Cerezo Osaka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Machida Zelvia vs Cerezo Osaka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Machida Zelvia vs Cerezo Osaka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Machida Zelvia vs Cerezo Osaka
Hiroto Yamada Goal Disallowed
Leonardo de Sousa PereiraRa sân: Hirotaka Tameda
Ra sân: Kazuki Fujimoto
Lucas FernandesRa sân: Hiroto Yamada
Kiến tạo: Na Sang Ho
Vitor Frezarin BuenoRa sân: Masaya Shibayama
Ra sân: Oh Se-Hun
Satoki UejoRa sân: Jordy Croux
Hiroshi KiyotakeRa sân: Hiroaki Okuno
1 - 1 Leonardo de Sousa Pereira
Ra sân: Keiya Sento
Ra sân: Shota Fujio
Ra sân: Yu Hirakawa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Machida Zelvia VS Cerezo Osaka
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Machida Zelvia vs Cerezo Osaka
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Machida Zelvia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 1 | 48 | 7.2 | |
| 15 | Mitchell Duke | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 7.6 | |
| 11 | Erik Nascimento de Lima | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 18 | Hokuto Shimoda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 8 | Keiya Sento | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 37 | 7 | |
| 10 | Na Sang Ho | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 19 | 7.1 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 37 | 7.1 | |
| 90 | Oh Se-Hun | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 11 | 25 | 7.9 | |
| 45 | Kai Shibato | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 1 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 6 | Junya Suzuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 32 | 17 | 53.13% | 12 | 1 | 57 | 7 | |
| 14 | Min-kyu Jang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 1 | 39 | 6.2 | |
| 9 | Shota Fujio | Tiền đạo cắm | 7 | 2 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 2 | 29 | 6.7 | |
| 22 | Kazuki Fujimoto | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 2 | 18 | 6.7 | |
| 7 | Yu Hirakawa | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 12 | 9 | 75% | 6 | 0 | 35 | 7.3 | |
| 47 | Shunta Araki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 2 | 59 | 7.3 |
Cerezo Osaka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Hiroshi Kiyotake | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 21 | Kim Jin Hyeon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 21 | 51.22% | 0 | 1 | 51 | 7.3 | |
| 19 | Hirotaka Tameda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 11 | Jordy Croux | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 5 | 1 | 44 | 7.2 | |
| 25 | Hiroaki Okuno | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 30 | 7.1 | |
| 9 | Leonardo de Sousa Pereira | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 3 | 26 | 7.8 | |
| 55 | Vitor Frezarin Bueno | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 77 | Lucas Fernandes | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 5 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 14 | Kakeru Funaki | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 2 | 50 | 6.5 | |
| 24 | Koji Toriumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 4 | 68 | 7.3 | |
| 34 | Hiroto Yamada | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 22 | 6.1 | |
| 7 | Satoki Uejo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 10 | Shunta Tanaka | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 3 | 73 | 6.6 | |
| 33 | Ryuya Nishio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 50 | 83.33% | 0 | 1 | 69 | 7 | |
| 48 | Masaya Shibayama | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 16 | Hayato Okuda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 71 | 60 | 84.51% | 3 | 1 | 97 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

