FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Machida Zelvia vs Consadole Sapporo, 17h00 ngày 21/09
Machida Zelvia
-0.75 0.80
+0.75 1.05
2.5 0.67
u 1.10
1.58
4.78
3.80
-0.25 0.80
+0.25 1.03
1.25 1.10
u 0.70
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Machida Zelvia vs Consadole Sapporo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Machida Zelvia vs Consadole Sapporo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Machida Zelvia vs Consadole Sapporo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Machida Zelvia vs Consadole Sapporo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Machida Zelvia vs Consadole Sapporo
Ra sân: Yuki Nakashima
Fukai KazukiRa sân: Hiroki MIYAZAWA
Ra sân: Kazuki Fujimoto
Ra sân: Oh Se-Hun
Daiki SugaRa sân: Seiya Baba
Jordi SanchezRa sân: Musashi Suzuki
Jordi Sanchez
Ra sân: Na Sang Ho
Ra sân: Hokuto Shimoda
Jun KodamaRa sân: Takanori Sugeno
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Machida Zelvia VS Consadole Sapporo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Machida Zelvia vs Consadole Sapporo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Machida Zelvia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Yuki Nakashima | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 2 | 51 | 7.4 | |
| 23 | Ryohei Shirasaki | Tiền vệ công | 5 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 3 | 42 | 7.1 | |
| 15 | Mitchell Duke | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 3 | 20 | 7 | |
| 11 | Erik Nascimento de Lima | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 18 | Hokuto Shimoda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 3 | 2 | 57 | 7.3 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 2 | 1 | 52 | 7 | |
| 8 | Keiya Sento | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 4 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 25 | Daiki Sugioka | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 49 | 36 | 73.47% | 1 | 4 | 70 | 7 | |
| 10 | Na Sang Ho | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 1 | 32 | 7.4 | |
| 90 | Oh Se-Hun | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 7 | 30 | 7.1 | |
| 7 | Yuki Soma | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 100% | 11 | 0 | 16 | 7.3 | |
| 9 | Shota Fujio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 22 | Kazuki Fujimoto | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 44 | 7.3 |
Consadole Sapporo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Hiroki MIYAZAWA | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 2 | 53 | 6.9 | |
| 1 | Takanori Sugeno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 14 | Yoshiaki Komai | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 7 | Musashi Suzuki | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 3 | 39 | 6.7 | |
| 8 | Fukai Kazuki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 11 | Ryota Aoki | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 40 | 35 | 87.5% | 5 | 0 | 56 | 7.6 | |
| 4 | Daiki Suga | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 3 | 16 | 6.8 | |
| 19 | Supachok Sarachat | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 31 | 31 | 100% | 1 | 2 | 37 | 6.8 | |
| 3 | Park Min Gyu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 0 | 51 | 7.2 | |
| 9 | Jordi Sanchez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 72 | 90% | 0 | 4 | 99 | 7.3 | |
| 88 | Seiya Baba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 1 | 1 | 64 | 7 | |
| 6 | Toya Nakamura | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 6 | 71 | 7.6 | |
| 33 | Tomoki Kondo | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 41 | 33 | 80.49% | 5 | 3 | 65 | 7.5 | |
| 17 | Jun Kodama | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 8 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

