FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Machida Zelvia vs Fagiano Okayama, 14h00 ngày 27/09
Machida Zelvia
-0.75 0.86
+0.75 1.00
2.5 1.00
u 0.73
1.62
4.50
3.75
-0.25 0.86
+0.25 1.00
1 0.98
u 0.83
2.13
5.4
2.05
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Machida Zelvia vs Fagiano Okayama hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Machida Zelvia vs Fagiano Okayama, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Machida Zelvia vs Fagiano Okayama, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Machida Zelvia vs Fagiano Okayama hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Machida Zelvia vs Fagiano Okayama
Yuta KamiyaRa sân: Ryo TABEI
Ra sân: Mitchell Duke
Lucas Marcos MeirelesRa sân: Kazunari Ichimi
Yoshitake Suzuki
Ra sân: Asahi Masuyama
Ra sân: Na Sang Ho
Takaya KimuraRa sân: Hiroto Iwabuchi
Kota KudoRa sân: Yoshitake Suzuki
Takahiro YanagiRa sân: Ataru Esaka
Ra sân: Takuma Nishimura
Ra sân: Kotaro Hayashi
Kiến tạo: Oh Se-Hun
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Machida Zelvia VS Fagiano Okayama
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Machida Zelvia vs Fagiano Okayama
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Machida Zelvia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Defender | 1 | 1 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 1 | 53 | 7.9 | |
| 15 | Mitchell Duke | Forward | 0 | 0 | 2 | 19 | 8 | 42.11% | 1 | 5 | 22 | 6.7 | |
| 18 | Hokuto Shimoda | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 47 | 33 | 70.21% | 6 | 3 | 62 | 7.2 | |
| 11 | Asahi Masuyama | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 2 | 3 | 39 | 6.6 | |
| 19 | Yuta Nakayama | Defender | 1 | 0 | 0 | 56 | 44 | 78.57% | 1 | 4 | 80 | 7.3 | |
| 20 | Takuma Nishimura | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Defender | 1 | 1 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 1 | 56 | 7.1 | |
| 8 | Keiya Sento | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 42 | 32 | 76.19% | 8 | 3 | 56 | 6.8 | |
| 10 | Na Sang Ho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 3 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 90 | Oh Se-Hun | Forward | 3 | 0 | 3 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 6 | 21 | 7.5 | |
| 7 | Yuki Soma | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 1 | 23 | 7.1 | |
| 9 | Shota Fujio | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Defender | 1 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 0 | 57 | 7.1 | |
| 6 | Henry Heroki Mochizuki | Defender | 1 | 1 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 4 | 1 | 25 | 7 |
Fagiano Okayama
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Svend Brodersen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 9 | 32.14% | 0 | 0 | 35 | 7.3 | |
| 8 | Ataru Esaka | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 31 | 19 | 61.29% | 4 | 5 | 46 | 7.2 | |
| 18 | Daichi Tagami | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 6 | 53 | 6.9 | |
| 88 | Takahiro Yanagi | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.4 | |
| 22 | Kazunari Ichimi | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 33 | Yuta Kamiya | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 43 | Yoshitake Suzuki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 3 | 4 | 49 | 6.8 | |
| 4 | Kaito Abe | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 3 | 42 | 6.8 | |
| 17 | Rui Sueyoshi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 35 | 6.7 | |
| 99 | Lucas Marcos Meireles | Forward | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 4 | 25 | 6.9 | |
| 27 | Takaya Kimura | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 5 | 23 | 6.5 | |
| 15 | Kota Kudo | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 3 | 23 | 6.9 | |
| 26 | Haruka Motoyama | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 12 | 48% | 3 | 2 | 43 | 6.6 | |
| 19 | Hiroto Iwabuchi | Forward | 2 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 21 | 6.9 | |
| 14 | Ryo TABEI | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 3 | Kaito Fujii | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 27 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

