FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Machida Zelvia vs FC Seoul, 17h00 ngày 16/09
Machida Zelvia
-1.25 1.03
+1.25 0.78
2.5 0.65
u 1.15
1.34
6.70
4.60
-0.5 1.03
+0.5 0.80
1.25 1.08
u 0.73
1.91
6
2.38
Cúp C1 Châu Á
KQBD Machida Zelvia vs FC Seoul hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Machida Zelvia vs FC Seoul, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Machida Zelvia vs FC Seoul, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Á 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Machida Zelvia vs FC Seoul hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Machida Zelvia vs FC Seoul
Jun Choi Penalty cancelled
Seon-Min MoonRa sân: Jung Seung Won
Ra sân: Oh Se-Hun
0 - 1 Marko Dugandzic Kiến tạo: Jesse Lingard
Ra sân: Mae Hiroyuki
Ra sân: Na Sang Ho
Anderson de Oliveira da SilvaRa sân: Lucas Silva
Cho Young WookRa sân: Marko Dugandzic
Hwang Do YoonRa sân: Lee Seung Mo
Kiến tạo: Shota Fujio
Kim Jin su
Ra sân: Ibrahim Dresevic
Ra sân: Yuki Soma
Seong Hoon CheonRa sân: Jesse Lingard
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Machida Zelvia VS FC Seoul
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Machida Zelvia vs FC Seoul
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Machida Zelvia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Defender | 1 | 1 | 0 | 53 | 39 | 73.58% | 0 | 2 | 66 | 6.7 | |
| 15 | Mitchell Duke | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 2 | 8 | 6.9 | |
| 16 | Mae Hiroyuki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 18 | Hokuto Shimoda | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 19 | Yuta Nakayama | Defender | 1 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 3 | 53 | 6.8 | |
| 20 | Takuma Nishimura | Forward | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.3 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Defender | 2 | 0 | 1 | 63 | 58 | 92.06% | 2 | 0 | 76 | 6.6 | |
| 8 | Keiya Sento | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 7 | |
| 10 | Na Sang Ho | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 90 | Oh Se-Hun | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 7 | Yuki Soma | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 10 | 1 | 44 | 7.4 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Defender | 0 | 0 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 5 | 61 | 6.4 | |
| 9 | Shota Fujio | Forward | 3 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Defender | 0 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 4 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 6 | Henry Heroki Mochizuki | Defender | 2 | 1 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 5 | 8 | 64 | 7.8 |
FC Seoul
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Jesse Lingard | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 45 | Marko Dugandzic | Forward | 1 | 1 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 4 | 32 | 7.7 | |
| 27 | Seon-Min Moon | Defender | 1 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 3 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 29 | Ryu Jae Moon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 59 | 7 | |
| 7 | Jung Seung Won | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 8 | Lee Seung Mo | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 9 | Cho Young Wook | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 20 | Lee Han Do | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 0 | 56 | 6.2 | |
| 70 | Anderson de Oliveira da Silva | Forward | 1 | 1 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 2 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 63 | Su-il Park | Defender | 0 | 0 | 1 | 58 | 54 | 93.1% | 4 | 0 | 85 | 6.6 | |
| 11 | Seong Hoon Cheon | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6.4 | |
| 21 | Choi Chul Won | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 1 | 44 | 7.2 | |
| 16 | Jun Choi | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 0 | 77 | 6.9 | |
| 77 | Lucas Silva | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 40 | Seong hun Park | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 2 | 69 | 6.8 | |
| 41 | Hwang Do Yoon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 15 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

